Lecco vs SudTirol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lecco
Hạng 20 tại Serie B (Ý)
1
2-1
FT
26/12/2023 14:00
SudTirol
Hạng 12 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lecco vs SudTirol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lecco đang đứng thứ 20 với 26 điểm sau 38 trận.
  • SudTirol xếp thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lecco thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SudTirol với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Lecco chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2023-12-26

Lecco vs SudTirol - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lecco
Lecco
SudTirol
SudTirol
2023-12-26 14:00
39
28
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
7℃~8℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
02/04/2022 12:30
SudTirol SudTirol
1 - 1
Lecco Lecco
ITA C1
28/11/2021 16:30
Lecco Lecco
0 - 1
SudTirol SudTirol
ITA C1
21/08/2011 18:30
Lecco Lecco
0 - 0
SudTirol SudTirol
ITA PRO LC
Lecco
0
0%
Hòa
2
67%
SudTirol
1
33%
Lecco Lecco 6 trận gần nhất
23/12/2023 13:00
Venezia 2 - 2 Lecco ITA D2
17/12/2023 15:15
Lecco 2 - 3 Ternana ITA D2
09/12/2023 13:00
Sampdoria 2 - 0 Lecco ITA D2
03/12/2023 15:15
Lecco 1 - 0 Bari ITA D2
28/11/2023 17:30
Como 0 - 0 Lecco ITA D2
25/11/2023 13:00
Cremonese 1 - 0 Lecco ITA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất SudTirol SudTirol
23/12/2023 15:15
SudTirol 2 - 3 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
16/12/2023 13:00
Venezia 2 - 3 SudTirol ITA D2
09/12/2023 13:00
Bari 2 - 1 SudTirol ITA D2
03/12/2023 15:15
SudTirol 0 - 1 Como ITA D2
28/11/2023 17:30
SudTirol 1 - 1 Brescia ITA D2
25/11/2023 13:00
Cittadella 2 - 1 SudTirol ITA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
1.95
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Lecco

Lecco

Trận gần đây

SudTirol

SudTirol

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lecco Lecco
SudTirol SudTirol
Cú sút
Lecco
Lecco
Tổng cú sút
13.87 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
TB 3.53
SudTirol
SudTirol
Tổng cú sút
9.66 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
TB 2.42
Lecco Lecco Đường chuyền SudTirol SudTirol
Tổng đường chuyền
14158
TB 373 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
15391
TB 405 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Lecco
Lecco
38
Số trận đã đấu
SudTirol
SudTirol
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Giữ sạch lưới
10
0.26
4.95
188
Phạt góc
135
3.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.32
50
Việt vị
45
1.18
3.24
123
Thủ môn cứu thua
94
2.47
Lecco
Lecco
THẺ PHẠT
SudTirol
SudTirol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
102
Thẻ vàng
97
2.55
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
14.39
547
Số lỗi
567
14.92
16.00
608
Tắc bóng
579
15.24