Venezia vs Lecco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Venezia
Hạng 3 tại Serie B (Ý)
1
2-2
FT
23/12/2023 13:00
Lecco
Hạng 20 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Venezia vs Lecco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Venezia đang đứng thứ 3 với 70 điểm sau 38 trận.
  • Lecco xếp thứ 20 với 26 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Venezia thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Venezia và Lecco mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-12-23

Venezia vs Lecco - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Venezia
Venezia
Lecco
Lecco
2023-12-23 13:00
55
25
20
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.69
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
25/01/2009 13:30
Lecco Lecco
1 - 0
Venezia Venezia
ITA C1
14/09/2008 13:00
Venezia Venezia
1 - 1
Lecco Lecco
ITA C1
20/01/2008 13:30
Venezia Venezia
4 - 0
Lecco Lecco
ITA C1
16/09/2007 13:00
Lecco Lecco
1 - 1
Venezia Venezia
ITA C1
Venezia
1
25%
Hòa
2
50%
Lecco
1
25%
Venezia Venezia 6 trận gần nhất
16/12/2023 13:00
Venezia 2 - 3 SudTirol ITA D2
09/12/2023 13:00
Cremonese 1 - 0 Venezia ITA D2
02/12/2023 13:00
Venezia 3 - 1 Ascoli ITA D2
25/11/2023 13:00
Bari 0 - 3 Venezia ITA D2
18/11/2023 14:00
Venezia 4 - 0 FC Koper INT CF
10/11/2023 19:30
Venezia 2 - 1 Catanzaro ITA D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lecco Lecco
17/12/2023 15:15
Lecco 2 - 3 Ternana ITA D2
09/12/2023 13:00
Sampdoria 2 - 0 Lecco ITA D2
03/12/2023 15:15
Lecco 1 - 0 Bari ITA D2
28/11/2023 17:30
Como 0 - 0 Lecco ITA D2
25/11/2023 13:00
Cremonese 1 - 0 Lecco ITA D2
12/11/2023 15:15
Lecco 3 - 2 Parma ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
1.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
36 (86%)6 (14%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
23 (61%)15 (39%)
Venezia

Venezia

Trận gần đây

Lecco

Lecco

Xỉu /Tài

(74%)31 11(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(48%)20 22(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(60%)25 17(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Venezia Venezia
Lecco Lecco
Cú sút
Venezia
Venezia
Tổng cú sút
13.71 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
TB 3.78
Lecco
Lecco
Tổng cú sút
13.87 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
TB 3.53
Venezia Venezia Đường chuyền Lecco Lecco
Tổng đường chuyền
18687
TB 445 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
14158
TB 373 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Venezia
Venezia
42
Số trận đã đấu
Lecco
Lecco
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
15
Giữ sạch lưới
6
0.16
5.00
210
Phạt góc
188
4.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.43
60
Việt vị
50
1.32
2.62
110
Thủ môn cứu thua
123
3.24
Venezia
Venezia
THẺ PHẠT
Lecco
Lecco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
79
Thẻ vàng
102
2.68
0.12
5
Thẻ đỏ
4
0.11
12.50
525
Số lỗi
547
14.39
13.05
548
Tắc bóng
608
16.00