Lecce vs Monza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lecce
Hạng 14 tại Serie A (Ý)
1
1-1
FT
27/04/2024 13:00
Monza
Hạng 12 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lecce vs Monza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lecce đang đứng thứ 14 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Monza xếp thứ 12 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lecce thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lecce với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Monza thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-04-27

Lecce vs Monza - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lecce
Lecce
Monza
Monza
2024-04-27 13:00
44
29
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
94 38 29 7 2 89 22 67
02 AC Milan AC Milan
75 38 22 9 7 76 49 27
03 Juventus Juventus
71 38 19 14 5 54 31 23
04 Atalanta Atalanta
69 38 21 6 11 72 42 30
05 Bologna Bologna
68 38 18 14 6 54 32 22
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 65 46 19
07 Lazio Lazio
61 38 18 7 13 49 39 10
08 Fiorentina Fiorentina
60 38 17 9 12 61 46 15
09 Torino Torino
53 38 13 14 11 36 36 0
10 Napoli Napoli
53 38 13 14 11 55 48 7
11 Genoa Genoa
49 38 12 13 13 45 45 0
12 Monza Monza
45 38 11 12 15 39 51 -12
13 Verona Verona
38 38 9 11 18 38 51 -13
14 Lecce Lecce
38 38 8 14 16 32 54 -22
15 Udinese Udinese
37 38 6 19 13 37 53 -16
16 Cagliari Cagliari
36 38 8 12 18 42 68 -26
17 Empoli Empoli
36 38 9 9 20 29 54 -25
18 Frosinone Frosinone
35 38 8 11 19 44 69 -25
19 Sassuolo Sassuolo
30 38 7 9 22 43 75 -32
20 Salernitana Salernitana
17 38 2 11 25 32 81 -49
Đối đầu
17/09/2023 13:00
Monza Monza
1 - 1
Lecce Lecce
ITA D1
28/05/2023 13:00
Monza Monza
0 - 1
Lecce Lecce
ITA D1
11/09/2022 13:00
Lecce Lecce
1 - 1
Monza Monza
ITA D1
27/02/2022 14:30
Monza Monza
0 - 1
Lecce Lecce
ITA D2
01/10/2021 18:30
Lecce Lecce
3 - 0
Monza Monza
ITA D2
04/05/2021 12:00
Monza Monza
1 - 0
Lecce Lecce
ITA D2
Lecce
3
50%
Hòa
2
33%
Monza
1
17%
Lecce Lecce 6 trận gần nhất
21/04/2024 10:30
Sassuolo 0 - 3 Lecce ITA D1
13/04/2024 13:00
Lecce 1 - 0 Empoli ITA D1
06/04/2024 13:00
AC Milan 3 - 0 Lecce ITA D1
01/04/2024 15:59
Lecce 0 - 0 AS Roma ITA D1
16/03/2024 17:00
Salernitana 0 - 1 Lecce ITA D1
10/03/2024 11:30
Lecce 0 - 1 Verona ITA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Monza Monza
13/04/2024 18:45
Bologna 0 - 0 Monza ITA D1
07/04/2024 13:00
Monza 2 - 4 Napoli ITA D1
30/03/2024 14:00
Torino 1 - 0 Monza ITA D1
16/03/2024 14:00
Monza 1 - 0 Cagliari ITA D1
09/03/2024 19:45
Genoa 2 - 3 Monza ITA D1
02/03/2024 17:00
Monza 1 - 4 AS Roma ITA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
22 (58%)16 (42%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
Lecce

Lecce

Trận gần đây

Monza

Monza

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lecce Lecce
Monza Monza
Cú sút
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
13.42 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
TB 3.69
Monza
Monza
Tổng cú sút
12.05 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
TB 3.68
Lecce Lecce Đường chuyền Monza Monza
Tổng đường chuyền
13758
TB 362 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
18325
TB 482 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Lecce
Lecce
38
Số trận đã đấu
Monza
Monza
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.53
172
Phạt góc
170
4.47
20.29
771
Ném biên
610
16.05
1.47
56
Việt vị
40
1.05
3.26
124
Thủ môn cứu thua
142
3.74
Lecce
Lecce
THẺ PHẠT
Monza
Monza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
89
Thẻ vàng
88
2.32
0.13
5
Thẻ đỏ
5
0.13
13.26
504
Số lỗi
456
12.00
15.97
607
Tắc bóng
565
14.87