Torino vs Monza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Torino
Hạng 9 tại Serie A (Ý)
1
1-0
FT
30/03/2024 10:00
Monza
Hạng 12 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Torino vs Monza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Torino đang đứng thứ 9 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Monza xếp thứ 12 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Torino thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Torino với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Monza chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-03-30

Torino vs Monza - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Torino
Torino
Monza
Monza
2024-03-30 10:00
49
29
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.85
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
94 38 29 7 2 89 22 67
02 AC Milan AC Milan
75 38 22 9 7 76 49 27
03 Juventus Juventus
71 38 19 14 5 54 31 23
04 Atalanta Atalanta
69 38 21 6 11 72 42 30
05 Bologna Bologna
68 38 18 14 6 54 32 22
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 65 46 19
07 Lazio Lazio
61 38 18 7 13 49 39 10
08 Fiorentina Fiorentina
60 38 17 9 12 61 46 15
09 Torino Torino
53 38 13 14 11 36 36 0
10 Napoli Napoli
53 38 13 14 11 55 48 7
11 Genoa Genoa
49 38 12 13 13 45 45 0
12 Monza Monza
45 38 11 12 15 39 51 -12
13 Verona Verona
38 38 9 11 18 38 51 -13
14 Lecce Lecce
38 38 8 14 16 32 54 -22
15 Udinese Udinese
37 38 6 19 13 37 53 -16
16 Cagliari Cagliari
36 38 8 12 18 42 68 -26
17 Empoli Empoli
36 38 9 9 20 29 54 -25
18 Frosinone Frosinone
35 38 8 11 19 44 69 -25
19 Sassuolo Sassuolo
30 38 7 9 22 43 75 -32
20 Salernitana Salernitana
17 38 2 11 25 32 81 -49
Đối đầu
11/11/2023 15:45
Monza Monza
1 - 1
Torino Torino
ITA D1
07/05/2023 09:00
Torino Torino
1 - 1
Monza Monza
ITA D1
28/12/2022 11:00
Monza Monza
1 - 4
Torino Torino
INT CF
13/08/2022 14:45
Monza Monza
1 - 2
Torino Torino
ITA D1
04/01/2017 10:00
Torino Torino
1 - 0
Monza Monza
INT CF
Torino
3
60%
Hòa
2
40%
Monza
0
0%
Torino Torino 6 trận gần nhất
16/03/2024 10:00
Udinese 0 - 2 Torino ITA D1
08/03/2024 15:45
Napoli 1 - 1 Torino ITA D1
02/03/2024 15:45
Torino 0 - 0 Fiorentina ITA D1
26/02/2024 13:30
AS Roma 3 - 2 Torino ITA D1
22/02/2024 15:45
Torino 0 - 2 Lazio ITA D1
16/02/2024 14:00
Torino 2 - 0 Lecce ITA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Monza Monza
16/03/2024 10:00
Monza 1 - 0 Cagliari ITA D1
09/03/2024 15:45
Genoa 2 - 3 Monza ITA D1
02/03/2024 13:00
Monza 1 - 4 AS Roma ITA D1
24/02/2024 13:00
Salernitana 0 - 2 Monza ITA D1
18/02/2024 15:45
Monza 4 - 2 AC Milan ITA D1
11/02/2024 10:00
Monza 0 - 0 Verona ITA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
21 (55%)17 (45%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
24 (63%)14 (37%)
Torino

Torino

Trận gần đây

Monza

Monza

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(32%)12 26(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Torino Torino
Monza Monza
Cú sút
Torino
Torino
Tổng cú sút
11.45 TB / trận
Bị chặn
117 tổng
TB 3.08
Monza
Monza
Tổng cú sút
12.05 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
TB 3.68
Torino Torino Đường chuyền Monza Monza
Tổng đường chuyền
16519
TB 435 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
18325
TB 482 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Torino
Torino
38
Số trận đã đấu
Monza
Monza
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
18
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.63
176
Phạt góc
170
4.47
18.00
684
Ném biên
610
16.05
1.63
62
Việt vị
40
1.05
2.89
110
Thủ môn cứu thua
142
3.74
Torino
Torino
THẺ PHẠT
Monza
Monza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
75
Thẻ vàng
88
2.32
0.05
2
Thẻ đỏ
5
0.13
12.37
470
Số lỗi
456
12.00
12.13
461
Tắc bóng
565
14.87