Le Mans
Hạng 2 tại France Ligue 2
1
1-0
FT
23/09/2025 11:30
Grenoble
Hạng 12 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Le Mans đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Grenoble xếp thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Le Mans thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Mans với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grenoble chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-09-23

Le Mans vs Grenoble - Prediction & Odds

Le Mans
Le Mans
Grenoble
Grenoble
2025-09-23 11:30
44
28
28
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.97
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 23/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
08/11/2019 12:00
Le Mans Le Mans
0 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
12/02/2011 07:00
Le Mans Le Mans
1 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
30/08/2010 11:30
Grenoble Grenoble
0 - 1
Le Mans Le Mans
FRA D2
07/03/2010 08:59
Grenoble Grenoble
1 - 1
Le Mans Le Mans
FRA D1
16/12/2009 11:00
Le Mans Le Mans
1 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D1
23/05/2009 12:00
Le Mans Le Mans
1 - 1
Grenoble Grenoble
FRA D1
Le Mans
3
50%
Hòa
3
50%
Grenoble
0
0%
Le Mans Le Mans 6 trận gần nhất
19/09/2025 11:00
USL Dunkerque 2 - 2 Le Mans FRA D2
12/09/2025 11:00
Le Mans 0 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
30/08/2025 05:00
Reims 1 - 0 Le Mans FRA D2
22/08/2025 11:00
Le Mans 1 - 0 Bastia FRA D2
18/08/2025 11:45
Le Mans 1 - 2 Montpellier FRA D2
09/08/2025 05:00
Guingamp 3 - 3 Le Mans FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Grenoble Grenoble
19/09/2025 11:00
Grenoble 1 - 3 FC Annecy FRA D2
13/09/2025 05:00
Grenoble 1 - 0 USL Dunkerque FRA D2
30/08/2025 11:00
Saint Etienne 1 - 1 Grenoble FRA D2
22/08/2025 11:00
Clermont 2 - 1 Grenoble FRA D2
15/08/2025 11:00
Grenoble 1 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
09/08/2025 11:00
Troyes 2 - 1 Grenoble FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Le Mans

Le Mans

Trận gần đây

Grenoble

Grenoble

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)6 28(82%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Mans Le Mans
Grenoble Grenoble
Cú sút
Le Mans
Le Mans
Tổng cú sút
11.12 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.55
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 2.74
Le Mans Le Mans Đường chuyền Grenoble Grenoble
Tổng đường chuyền
13000
Avg. 382 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
12246
Avg. 360 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Le Mans
Le Mans
34
Số trận đã đấu
Grenoble
Grenoble
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Clean sheets
10
0.29
5.35
182
Corners
118
3.47
21.76
740
Throw-ins
658
19.35
2.53
86
Offsides
89
2.62
1.85
63
GK saves
113
3.32
Le Mans
Le Mans
THẺ PHẠT
Grenoble
Grenoble
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
83
Thẻ vàng
63
1.85
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
16.91
575
Fouls
484
14.24
12.41
422
Tackles
359
10.56