Le Mans
Hạng 2 tại France Ligue 2
1
1-2
FT
18/08/2025 14:45
Montpellier
Hạng 8 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Le Mans đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Montpellier xếp thứ 8 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Le Mans thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Mans với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montpellier thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2025-08-18

Le Mans vs Montpellier - Prediction & Odds

Le Mans
Le Mans
Montpellier
Montpellier
2025-08-18 14:45
37
27
36
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.37
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
23℃~24℃
STANDINGS UP TO 18/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
10/04/2010 13:00
Le Mans Le Mans
2 - 2
Montpellier Montpellier
FRA D1
05/12/2009 14:00
Montpellier Montpellier
2 - 1
Le Mans Le Mans
FRA D1
11/03/2005 15:30
Le Mans Le Mans
2 - 0
Montpellier Montpellier
FRA D2
01/10/2004 14:45
Montpellier Montpellier
2 - 0
Le Mans Le Mans
FRA D2
24/04/2004 14:00
Montpellier Montpellier
0 - 3
Le Mans Le Mans
FRA D1
29/11/2003 15:00
Le Mans Le Mans
4 - 0
Montpellier Montpellier
FRA D1
Le Mans
3
50%
Hòa
1
17%
Montpellier
2
33%
Le Mans Le Mans 6 trận gần nhất
09/08/2025 08:00
Guingamp 3 - 3 Le Mans FRA D2
01/08/2025 12:30
Le Mans 2 - 0 Caen INT CF
26/07/2025 12:00
Le Mans 2 - 1 Fleury Merogis U.S. INT CF
23/07/2025 12:30
Le Mans 4 - 2 Quevilly INT CF
19/07/2025 12:00
Le Mans 1 - 0 Le Havre INT CF
12/07/2025 12:00
Le Mans 2 - 1 UNFP INT CF
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Montpellier Montpellier
09/08/2025 14:00
Montpellier 1 - 1 Red Star FC 93 FRA D2
02/08/2025 11:00
Montpellier 4 - 1 Chateauroux INT CF
26/07/2025 11:15
Montpellier 1 - 0 Bastia INT CF
23/07/2025 12:00
Montpellier 3 - 0 Aubagne INT CF
18/07/2025 12:00
Montpellier 0 - 2 Rodez Aveyron INT CF
12/07/2025 12:00
Montpellier 1 - 0 Istres INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Le Mans

Le Mans

Trận gần đây

Montpellier

Montpellier

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(65%)22 12(35%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(29%)10 24(71%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Mans Le Mans
Montpellier Montpellier
Cú sút
Le Mans
Le Mans
Tổng cú sút
11.12 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 2.55
Montpellier
Montpellier
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 2.74
Le Mans Le Mans Đường chuyền Montpellier Montpellier
Tổng đường chuyền
13000
Avg. 382 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
14369
Avg. 423 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Le Mans
Le Mans
34
Số trận đã đấu
Montpellier
Montpellier
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Clean sheets
12
0.35
5.35
182
Corners
184
5.41
21.76
740
Throw-ins
665
19.56
2.53
86
Offsides
81
2.38
1.85
63
GK saves
110
3.24
Le Mans
Le Mans
THẺ PHẠT
Montpellier
Montpellier
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
83
Thẻ vàng
64
1.88
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
16.91
575
Fouls
534
15.71
12.41
422
Tackles
355
10.44