Le Havre (W) vs Bordeaux (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Hạng 8 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
2 - 4
FT
27/05/2023 08:30
Bordeaux (W)
Hạng 7 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Bordeaux (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 24 điểm sau 22 trận.
  • Bordeaux (W) xếp thứ 7 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bordeaux (W) với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
61 22 20 1 1 69 9 60
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
55 22 17 4 1 45 12 33
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
42 22 12 6 4 44 18 26
04 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
39 22 11 6 5 49 20 29
05 Montpellier (W) Montpellier (W)
37 22 11 4 7 37 27 10
06 Reims (W) Reims (W)
32 22 10 2 10 40 40 0
07 Bordeaux (W) Bordeaux (W)
27 22 7 6 9 26 33 -7
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
24 22 7 3 12 31 45 -14
09 Guingamp (W) Guingamp (W)
24 22 7 3 12 20 41 -21
10 Dijon w Dijon w
15 22 4 3 15 12 53 -41
11 Rodez Aveyron (W) Rodez Aveyron (W)
12 22 3 3 16 16 48 -32
12 ASJ Soyaux (W) ASJ Soyaux (W)
6 22 1 3 18 15 58 -43
Đối đầu
10/09/2022 05:30
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
4 - 2
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
27/02/2021 06:30
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
6 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
30/01/2021 06:30
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
5 - 0
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA FCC
14/11/2020 05:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
0 - 2
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Bordeaux (W)
4
100%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
06/05/2023 04:30
Le Havre (W) 0 - 5 Reims (W) FRA WD1
15/04/2023 04:45
Dijon w 0 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
02/04/2023 03:45
Le Havre (W) 0 - 7 Lyon (W) FRA WD1
24/03/2023 10:30
Le Havre (W) 1 - 1 Fleury 91 (W) FRA WD1
11/03/2023 05:45
Rodez Aveyron (W) 1 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
25/02/2023 05:45
Le Havre (W) 2 - 0 ASJ Soyaux (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bordeaux (W) Bordeaux (W)
06/05/2023 04:30
Rodez Aveyron (W) 1 - 1 Bordeaux (W) FRA WD1
15/04/2023 04:45
Bordeaux (W) 3 - 0 ASJ Soyaux (W) FRA WD1
02/04/2023 03:45
Paris Saint Germain (W) 1 - 0 Bordeaux (W) FRA WD1
25/03/2023 05:45
Bordeaux (W) 0 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
11/03/2023 05:45
Guingamp (W) 2 - 0 Bordeaux (W) FRA WD1
04/03/2023 09:45
Bordeaux (W) 0 - 0 Paris Saint Germain (W) FRA FCC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.05
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
16 (73%)6 (27%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Bordeaux (W)

Bordeaux (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)6 16(73%)

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Bordeaux (W) Bordeaux (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
8.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
Tổng cú sút
7.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
5
0.23
4.14
91
Phạt góc
72
3.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.14
25
Việt vị
19
0.86
1.23
27
Thủ môn cứu thua
21
0.95
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Bordeaux (W)
Bordeaux (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
Thẻ vàng
28
1.27
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
5.50
121
Số lỗi
99
4.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00