Le Havre vs Lyon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre
Hạng 15 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-4
FT
20/10/2024 09:00
Lyon
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre vs Lyon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Havre đang đứng thứ 15 với 34 điểm sau 34 trận.
  • Lyon xếp thứ 6 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Le Havre thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-10-20

Le Havre vs Lyon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Havre
Le Havre
Lyon
Lyon
2024-10-20 09:00
28
27
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.02
FT
0-4 0-1
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
14/01/2024 12:05
Le Havre Le Havre
3 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
17/09/2023 14:45
Lyon Lyon
0 - 0
Le Havre Le Havre
FRA D1
15/02/2009 11:59
Lyon Lyon
3 - 1
Le Havre Le Havre
FRA D1
20/09/2008 13:00
Le Havre Le Havre
0 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
Le Havre
1
25%
Hòa
1
25%
Lyon
2
50%
Le Havre Le Havre 6 trận gần nhất
06/10/2024 11:00
Stade Brestois 2 - 0 Le Havre FRA D1
28/09/2024 13:00
Le Havre 0 - 3 Lille FRA D1
22/09/2024 09:00
Monaco 3 - 1 Le Havre FRA D1
15/09/2024 11:00
Toulouse 2 - 0 Le Havre FRA D1
01/09/2024 11:00
Le Havre 3 - 1 AJ Auxerre FRA D1
24/08/2024 15:00
Saint Etienne 0 - 2 Le Havre FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lyon Lyon
06/10/2024 09:00
Lyon 2 - 0 Nantes FRA D1
03/10/2024 15:00
Glasgow Rangers 1 - 4 Lyon UEFA EL
29/09/2024 09:00
Toulouse 1 - 2 Lyon FRA D1
26/09/2024 15:00
Lyon 2 - 0 Olympiakos Piraeus UEFA EL
22/09/2024 14:45
Lyon 2 - 3 Marseille FRA D1
15/09/2024 14:45
Lens 0 - 0 Lyon FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Le Havre

Le Havre

Trận gần đây

Lyon

Lyon

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre Le Havre
Lyon Lyon
Cú sút
Le Havre
Le Havre
Tổng cú sút
10.47 TB / trận
Bị chặn
65 tổng
TB 2.41
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.62
Le Havre Le Havre Đường chuyền Lyon Lyon
Tổng đường chuyền
12605
TB 371 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
17581
TB 517 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Le Havre
Le Havre
34
Số trận đã đấu
Lyon
Lyon
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
10
0.29
3.85
131
Phạt góc
186
5.47
16.76
570
Ném biên
605
17.79
1.47
50
Việt vị
71
2.09
3.29
112
Thủ môn cứu thua
119
3.50
Le Havre
Le Havre
THẺ PHẠT
Lyon
Lyon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
56
Thẻ vàng
60
1.76
0.12
4
Thẻ đỏ
0
0.00
11.06
376
Số lỗi
407
11.97
18.26
621
Tắc bóng
567
16.68