LASK Linz vs Sturm Graz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

LASK Linz
Hạng 3 tại Bundesliga Áo
2 - 1
FT
09/04/2023 11:00
Sturm Graz
Hạng 2 tại Bundesliga Áo
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán LASK Linz vs Sturm Graz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • LASK Linz đang đứng thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Sturm Graz xếp thứ 2 với 48 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sturm Graz với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. LASK Linz thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg
55 22 17 4 1 49 13 36
02 Sturm Graz Sturm Graz
48 22 14 6 2 37 15 22
03 LASK Linz LASK Linz
38 22 10 8 4 38 28 10
04 Austria Wien Austria Wien
35 22 10 5 7 37 31 6
05 Rapid Wien Rapid Wien
33 22 10 3 9 34 26 8
06 SK Austria Klagenfurt SK Austria Klagenfurt
30 22 9 3 10 35 40 -5
07 WSG Swarovski Tirol WSG Swarovski Tirol
28 22 8 4 10 32 37 -5
08 Austria Lustenau Austria Lustenau
27 22 7 6 9 29 37 -8
09 Wolfsberger AC Wolfsberger AC
21 22 6 3 13 35 41 -6
10 SV Ried SV Ried
18 22 4 6 12 16 32 -16
11 TSV Hartberg TSV Hartberg
18 22 5 3 14 22 42 -20
12 Rheindorf Altach Rheindorf Altach
17 22 4 5 13 22 44 -22
Đối đầu
13/11/2022 11:59
LASK Linz LASK Linz
1 - 1
Sturm Graz Sturm Graz
AUT D1
20/08/2022 13:30
Sturm Graz Sturm Graz
0 - 1
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
21/11/2021 11:59
Sturm Graz Sturm Graz
3 - 3
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
15/08/2021 11:00
LASK Linz LASK Linz
1 - 3
Sturm Graz Sturm Graz
AUT D1
28/04/2021 12:30
LASK Linz LASK Linz
0 - 0
Sturm Graz Sturm Graz
AUT D1
25/04/2021 11:00
Sturm Graz Sturm Graz
3 - 1
LASK Linz LASK Linz
AUT D1
LASK Linz
1
17%
Hòa
3
50%
Sturm Graz
2
33%
LASK Linz LASK Linz 6 trận gần nhất
02/04/2023 08:30
Austria Wien 2 - 2 LASK Linz AUT D1
24/03/2023 09:00
LASK Linz 3 - 2 Dynamo Ceske Budejovice INT CF
19/03/2023 11:59
TSV Hartberg 2 - 2 LASK Linz AUT D1
12/03/2023 11:59
LASK Linz 0 - 2 Red Bull Salzburg AUT D1
05/03/2023 09:30
WSG Swarovski Tirol 2 - 3 LASK Linz AUT D1
24/02/2023 15:30
LASK Linz 1 - 0 Austria Lustenau AUT D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Sturm Graz Sturm Graz
02/04/2023 11:30
Sturm Graz 3 - 1 Rapid Wien AUT D1
24/03/2023 09:30
Sturm Graz 4 - 0 St.Polten INT CF
19/03/2023 11:59
WSG Swarovski Tirol 0 - 2 Sturm Graz AUT D1
12/03/2023 11:59
Sturm Graz 3 - 1 Austria Wien AUT D1
04/03/2023 11:59
Austria Lustenau 0 - 2 Sturm Graz AUT D1
25/02/2023 11:59
Sturm Graz 1 - 2 SK Austria Klagenfurt AUT D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
26 (81%)6 (19%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
28 (88%)4 (13%)
LASK Linz

LASK Linz

Trận gần đây

Sturm Graz

Sturm Graz

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(28%)9 23(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

/Có

(69%)22 10(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LASK Linz LASK Linz
Sturm Graz Sturm Graz
Cú sút
LASK Linz
LASK Linz
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 3.92
Sturm Graz
Sturm Graz
Tổng cú sút
15.69 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
TB 3.50
LASK Linz LASK Linz Đường chuyền Sturm Graz Sturm Graz
Tổng đường chuyền
13578
TB 424 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
11673
TB 365 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
LASK Linz
LASK Linz
32
Số trận đã đấu
Sturm Graz
Sturm Graz
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
11
0.34
5.38
172
Phạt góc
196
6.13
4.13
132
Ném biên
127
3.97
1.75
56
Việt vị
76
2.38
3.16
101
Thủ môn cứu thua
63
1.97
LASK Linz
LASK Linz
THẺ PHẠT
Sturm Graz
Sturm Graz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
60
Thẻ vàng
60
1.88
0.19
6
Thẻ đỏ
1
0.03
11.97
383
Số lỗi
429
13.41
13.59
435
Tắc bóng
445
13.91