Lahti vs KTP Kotka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lahti
Hạng 9 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
1
0-0
FT
13/05/2023 07:00
KTP Kotka
Hạng 11 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lahti vs KTP Kotka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lahti đang đứng thứ 9 với 22 điểm sau 22 trận.
  • KTP Kotka xếp thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lahti thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lahti với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. KTP Kotka chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:00

2023-05-13

Lahti vs KTP Kotka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lahti
Lahti
KTP Kotka
KTP Kotka
2023-05-13 07:00
44
26
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.07
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki HJK Helsinki
44 22 12 8 2 39 19 20
02 KuPs KuPs
43 22 13 4 5 34 15 19
03 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
38 22 11 5 6 29 24 5
04 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 22 11 3 8 30 23 7
05 Honka Espoo Honka Espoo
35 22 10 5 7 23 17 6
06 Inter Turku Inter Turku
34 22 10 4 8 33 31 2
07 AC Oulu AC Oulu
31 22 9 4 9 32 37 -5
08 FC Haka FC Haka
24 22 5 9 8 27 37 -10
09 Lahti Lahti
22 22 5 7 10 21 32 -11
10 Ilves Tampere Ilves Tampere
20 22 4 8 10 20 27 -7
11 KTP Kotka KTP Kotka
20 22 5 5 12 20 33 -13
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
15 22 3 6 13 21 34 -13
Đối đầu
25/02/2023 07:30
Lahti Lahti
5 - 1
KTP Kotka KTP Kotka
FIN LC
03/10/2021 08:00
Lahti Lahti
2 - 1
KTP Kotka KTP Kotka
FIN D1
22/09/2021 11:30
KTP Kotka KTP Kotka
1 - 2
Lahti Lahti
FIN D1
30/07/2021 11:30
Lahti Lahti
3 - 0
KTP Kotka KTP Kotka
FIN D1
10/04/2021 07:00
Lahti Lahti
2 - 1
KTP Kotka KTP Kotka
INT CF
13/02/2021 08:00
Lahti Lahti
3 - 0
KTP Kotka KTP Kotka
FIN CUP
Lahti
6
100%
Hòa
0
0%
KTP Kotka
0
0%
Lahti Lahti 6 trận gần nhất
05/05/2023 11:00
Honka Espoo 3 - 0 Lahti FIN D1
26/04/2023 11:00
JIPPO 1 - 2 Lahti FIN CUP
22/04/2023 10:00
SJK Seinajoen 0 - 0 Lahti FIN D1
16/04/2023 11:30
IFK Mariehamn 2 - 3 Lahti FIN D1
05/04/2023 11:00
Vaasa VPS 0 - 0 Lahti FIN D1
29/03/2023 07:00
Lahti 0 - 0 FC Haka INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất KTP Kotka KTP Kotka
09/05/2023 11:00
KTP Kotka 3 - 3 HJK Helsinki FIN D1
05/05/2023 11:00
FC Haka 4 - 2 KTP Kotka FIN D1
29/04/2023 10:00
Ilves Tampere 1 - 0 KTP Kotka FIN D1
25/04/2023 11:00
LehPa Kontiolahti 0 - 2 KTP Kotka FIN CUP
22/04/2023 10:00
KTP Kotka 2 - 1 IFK Mariehamn FIN D1
14/04/2023 11:00
KTP Kotka 0 - 0 KuPs FIN D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
14 (52%)13 (48%)
Lahti

Lahti

Trận gần đây

KTP Kotka

KTP Kotka

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(52%)14 13(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)11 16(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lahti Lahti
KTP Kotka KTP Kotka
Cú sút
Lahti
Lahti
Tổng cú sút
8.93 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 1.88
KTP Kotka
KTP Kotka
Tổng cú sút
9.22 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 1.94
Lahti Lahti Đường chuyền KTP Kotka KTP Kotka
Tổng đường chuyền
736
TB 368 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
782
TB 391 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Lahti
Lahti
27
Số trận đã đấu
KTP Kotka
KTP Kotka
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
7
Giữ sạch lưới
7
0.26
5.22
141
Phạt góc
157
5.81
1.85
50
Ném biên
57
2.11
1.93
52
Việt vị
61
2.26
3.63
98
Thủ môn cứu thua
94
3.48
Lahti
Lahti
THẺ PHẠT
KTP Kotka
KTP Kotka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
66
Thẻ vàng
69
2.56
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
10.59
286
Số lỗi
307
11.37
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00