FC Haka vs KTP Kotka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Haka
Hạng 8 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
1
4-2
FT
05/05/2023 11:00
KTP Kotka
Hạng 11 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Haka vs KTP Kotka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Haka đang đứng thứ 8 với 24 điểm sau 22 trận.
  • KTP Kotka xếp thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Haka thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Haka với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. KTP Kotka thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-05-05

FC Haka vs KTP Kotka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Haka
FC Haka
KTP Kotka
KTP Kotka
2023-05-05 11:00
47
27
26
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.89
FT
4-2 1-2
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki HJK Helsinki
44 22 12 8 2 39 19 20
02 KuPs KuPs
43 22 13 4 5 34 15 19
03 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
38 22 11 5 6 29 24 5
04 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 22 11 3 8 30 23 7
05 Honka Espoo Honka Espoo
35 22 10 5 7 23 17 6
06 Inter Turku Inter Turku
34 22 10 4 8 33 31 2
07 AC Oulu AC Oulu
31 22 9 4 9 32 37 -5
08 FC Haka FC Haka
24 22 5 9 8 27 37 -10
09 Lahti Lahti
22 22 5 7 10 21 32 -11
10 Ilves Tampere Ilves Tampere
20 22 4 8 10 20 27 -7
11 KTP Kotka KTP Kotka
20 22 5 5 12 20 33 -13
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
15 22 3 6 13 21 34 -13
Đối đầu
18/03/2023 08:00
KTP Kotka KTP Kotka
1 - 0
FC Haka FC Haka
INT CF
25/05/2022 13:00
KTP Kotka KTP Kotka
2 - 4
FC Haka FC Haka
FIN CUP
27/10/2021 11:30
KTP Kotka KTP Kotka
2 - 4
FC Haka FC Haka
FIN D1
19/07/2021 11:30
KTP Kotka KTP Kotka
0 - 0
FC Haka FC Haka
FIN D1
14/05/2021 11:30
FC Haka FC Haka
0 - 3
KTP Kotka KTP Kotka
FIN D1
23/08/2019 11:30
FC Haka FC Haka
5 - 0
KTP Kotka KTP Kotka
FIN D2
FC Haka
3
50%
Hòa
1
17%
KTP Kotka
2
33%
FC Haka FC Haka 6 trận gần nhất
24/04/2023 11:00
FC Haka 1 - 1 Honka Espoo FIN D1
14/04/2023 11:00
FC Haka 2 - 2 AC Oulu FIN D1
05/04/2023 11:00
SJK Seinajoen 2 - 1 FC Haka FIN D1
29/03/2023 07:00
Lahti 0 - 0 FC Haka INT CF
24/03/2023 11:00
Ekenas IF Fotboll 2 - 4 FC Haka INT CF
18/03/2023 08:00
KTP Kotka 1 - 0 FC Haka INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất KTP Kotka KTP Kotka
25/04/2023 11:00
LehPa Kontiolahti 0 - 2 KTP Kotka FIN CUP
22/04/2023 10:00
KTP Kotka 2 - 1 IFK Mariehamn FIN D1
14/04/2023 11:00
KTP Kotka 0 - 0 KuPs FIN D1
08/04/2023 10:15
KTP Kotka 0 - 4 Honka Espoo INT CF
05/04/2023 11:00
KTP Kotka 0 - 2 AC Oulu FIN D1
01/04/2023 08:00
KTP Kotka 3 - 0 KuPS (Youth) INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
14 (52%)13 (48%)
FC Haka

FC Haka

Trận gần đây

KTP Kotka

KTP Kotka

Xỉu /Tài

(93%)25 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(67%)18 9(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)11 16(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Haka FC Haka
KTP Kotka KTP Kotka
Cú sút
FC Haka
FC Haka
Tổng cú sút
8.37 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 1.71
KTP Kotka
KTP Kotka
Tổng cú sút
9.22 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 1.94
FC Haka FC Haka Đường chuyền KTP Kotka KTP Kotka
Tổng đường chuyền
541
TB 271 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
782
TB 391 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FC Haka
FC Haka
27
Số trận đã đấu
KTP Kotka
KTP Kotka
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
7
0.26
5.04
136
Phạt góc
157
5.81
1.15
31
Ném biên
57
2.11
1.81
49
Việt vị
61
2.26
2.22
60
Thủ môn cứu thua
94
3.48
FC Haka
FC Haka
THẺ PHẠT
KTP Kotka
KTP Kotka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
66
Thẻ vàng
69
2.56
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
11.67
315
Số lỗi
307
11.37
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00