KV Mechelen (W) vs Bredene W: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KV Mechelen (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
6 - 1
FT
03/05/2025 15:00
Bredene W
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KV Mechelen (W) vs Bredene W trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KV Mechelen (W) đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Bredene W xếp thứ 6 với 52 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KV Mechelen (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Bredene W chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
76 30 24 4 2 88 36 52
02 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
72 30 22 6 2 69 17 52
03 Moldavo (W) Moldavo (W)
63 30 20 3 7 68 31 37
04 KV Mechelen (W) KV Mechelen (W)
57 30 17 6 7 92 40 52
05 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
53 30 17 2 11 73 52 21
06 Bredene W Bredene W
52 30 17 1 12 75 59 16
07 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
52 30 16 4 10 51 36 15
08 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
51 30 16 3 11 69 41 28
09 White Star Bruxelles (W) White Star Bruxelles (W)
42 30 12 6 12 52 48 4
10 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
41 30 13 2 15 50 53 -3
11 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
32 30 9 5 16 32 50 -18
12 Bilzen United (W) Bilzen United (W)
32 30 9 5 16 46 66 -20
13 Gent B (W) Gent B (W)
22 30 6 4 20 46 81 -35
14 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
21 30 6 3 21 39 76 -37
15 Loyers W Loyers W
14 30 4 2 24 30 94 -64
16 FC Alken (W) FC Alken (W)
12 30 4 0 26 28 128 -100
Đối đầu
11/01/2025 14:00
Bredene W Bredene W
0 - 3
KV Mechelen (W) KV Mechelen (W)
BEL WD1
KV Mechelen (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Bredene W
0
0%
KV Mechelen (W) KV Mechelen (W) 6 trận gần nhất
12/04/2025 14:15
KV Mechelen (W) 3 - 0 White Star Bruxelles (W) BEL WD1
05/04/2025 16:30
Zulte-Waregem II (W) 4 - 1 KV Mechelen (W) BEL WD1
29/03/2025 15:15
KV Mechelen (W) 0 - 1 Moldavo (W) BEL WD1
22/03/2025 13:00
Gent B (W) 2 - 2 KV Mechelen (W) BEL WD1
19/03/2025 19:15
KV Mechelen (W) 1 - 2 Club Brugge II (W) BEL WD1
08/03/2025 14:00
Bilzen United (W) 1 - 4 KV Mechelen (W) BEL WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Bredene W Bredene W
11/04/2025 18:00
Loyers W 2 - 4 Bredene W BEL WD1
05/04/2025 17:30
Anderlecht II (W) 1 - 3 Bredene W BEL WD1
29/03/2025 14:00
Bredene W 5 - 0 Famkes Merkem (W) BEL WD1
21/03/2025 19:30
White Star Bruxelles (W) 1 - 2 Bredene W BEL WD1
15/03/2025 14:00
Bredene W 1 - 1 Zulte-Waregem II (W) BEL WD1
08/03/2025 15:30
Moldavo (W) 3 - 1 Bredene W BEL WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
92
TB mỗi trận
3.07
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
KV Mechelen (W)

KV Mechelen (W)

Trận gần đây

Bredene W

Bredene W

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)30 0(0%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KV Mechelen (W) KV Mechelen (W)
Bredene W Bredene W
Cú sút
KV Mechelen (W)
KV Mechelen (W)
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bredene W
Bredene W
Tổng cú sút
7.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
KV Mechelen (W)
KV Mechelen (W)
30
Số trận đã đấu
Bredene W
Bredene W
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
7
0.23
0.53
16
Phạt góc
4
0.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
KV Mechelen (W)
KV Mechelen (W)
THẺ PHẠT
Bredene W
Bredene W
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Thẻ vàng
2
0.07
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00