Kustosija vs HNK Cibalia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kustosija
Hạng 11 tại Hạng Nhì Croatia (Prva NL)
1 - 1
FT
31/03/2023 10:00
HNK Cibalia
Hạng 3 tại Hạng Nhì Croatia (Prva NL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kustosija vs HNK Cibalia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kustosija đang đứng thứ 11 với 34 điểm sau 33 trận.
  • HNK Cibalia xếp thứ 3 với 54 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kustosija với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HNK Cibalia chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rudes Rudes
64 33 19 7 7 56 26 30
02 HNK Vukovar 91 HNK Vukovar 91
63 33 17 12 4 57 25 32
03 HNK Cibalia HNK Cibalia
54 33 13 15 5 37 26 11
04 Bijelo Brdo Bijelo Brdo
44 33 12 8 13 41 37 4
05 NK Jarun NK Jarun
44 33 13 5 15 43 57 -14
06 NK Orijent Rijeka NK Orijent Rijeka
43 33 10 13 10 45 45 0
07 NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci
43 33 12 7 14 37 44 -7
08 NK Solin NK Solin
43 33 12 7 14 47 55 -8
09 NK Dubrava Zagreb NK Dubrava Zagreb
42 33 11 9 13 38 39 -1
10 NK Dugopolje NK Dugopolje
41 33 9 14 10 30 35 -5
11 Kustosija Kustosija
34 33 9 7 17 35 50 -15
12 Hrvatski dragovoljac Hrvatski dragovoljac
22 33 4 10 19 32 59 -27
Đối đầu
28/10/2022 09:00
Kustosija Kustosija
2 - 2
HNK Cibalia HNK Cibalia
CRO D2
13/08/2022 11:30
HNK Cibalia HNK Cibalia
2 - 2
Kustosija Kustosija
CRO D2
30/04/2022 11:00
HNK Cibalia HNK Cibalia
1 - 1
Kustosija Kustosija
CRO D2
30/10/2021 09:00
Kustosija Kustosija
2 - 0
HNK Cibalia HNK Cibalia
CRO D2
06/03/2021 10:30
Kustosija Kustosija
2 - 2
HNK Cibalia HNK Cibalia
CRO D2
12/09/2020 11:59
HNK Cibalia HNK Cibalia
1 - 2
Kustosija Kustosija
CRO D2
Kustosija
2
33%
Hòa
4
67%
HNK Cibalia
0
0%
Kustosija Kustosija 6 trận gần nhất
18/03/2023 10:30
Bijelo Brdo 0 - 1 Kustosija CRO D2
13/03/2023 10:30
Kustosija 1 - 2 NK Jarun CRO D2
08/03/2023 10:30
Kustosija 0 - 0 NK Orijent Rijeka CRO D2
03/03/2023 10:00
NK Dubrava Zagreb 5 - 2 Kustosija CRO D2
18/02/2023 09:30
HNK Vukovar 91 3 - 0 Kustosija CRO D2
08/02/2023 06:00
FK Prva Iskra Baric 0 - 2 Kustosija INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất HNK Cibalia HNK Cibalia
24/03/2023 10:30
HNK Cibalia 0 - 0 NK Croatia Zmijavci CRO D2
17/03/2023 10:00
HNK Cibalia 0 - 0 NK Croatia Zmijavci CRO D2
11/03/2023 10:30
NK Dugopolje 0 - 2 HNK Cibalia CRO D2
04/03/2023 10:30
NK Solin 0 - 1 HNK Cibalia CRO D2
25/02/2023 10:00
HNK Cibalia 4 - 0 Bijelo Brdo CRO D2
17/02/2023 10:00
NK Jarun 0 - 0 HNK Cibalia CRO D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (67%)11 (33%)
Kustosija

Kustosija

Trận gần đây

HNK Cibalia

HNK Cibalia

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)19 14(42%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(12%)4 29(88%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)12 21(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kustosija Kustosija
HNK Cibalia HNK Cibalia
Cú sút
Kustosija
Kustosija
Tổng cú sút
8.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HNK Cibalia
HNK Cibalia
Tổng cú sút
11.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kustosija Kustosija Đường chuyền HNK Cibalia HNK Cibalia
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Kustosija
Kustosija
34
Số trận đã đấu
HNK Cibalia
HNK Cibalia
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
18
0.55
3.53
120
Phạt góc
192
5.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kustosija
Kustosija
THẺ PHẠT
HNK Cibalia
HNK Cibalia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
73
2.21
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00