Bijelo Brdo vs Kustosija: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Bijelo Brdo
Hạng 4 tại Hạng Nhì Croatia (Prva NL)
0 - 1
FT
18/03/2023 14:30
Kustosija
Hạng 11 tại Hạng Nhì Croatia (Prva NL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Bijelo Brdo vs Kustosija trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bijelo Brdo đang đứng thứ 4 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Kustosija xếp thứ 11 với 34 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kustosija với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bijelo Brdo thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rudes Rudes
64 33 19 7 7 56 26 30
02 HNK Vukovar 91 HNK Vukovar 91
63 33 17 12 4 57 25 32
03 HNK Cibalia HNK Cibalia
54 33 13 15 5 37 26 11
04 Bijelo Brdo Bijelo Brdo
44 33 12 8 13 41 37 4
05 NK Jarun NK Jarun
44 33 13 5 15 43 57 -14
06 NK Orijent Rijeka NK Orijent Rijeka
43 33 10 13 10 45 45 0
07 NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci
43 33 12 7 14 37 44 -7
08 NK Solin NK Solin
43 33 12 7 14 47 55 -8
09 NK Dubrava Zagreb NK Dubrava Zagreb
42 33 11 9 13 38 39 -1
10 NK Dugopolje NK Dugopolje
41 33 9 14 10 30 35 -5
11 Kustosija Kustosija
34 33 9 7 17 35 50 -15
12 Hrvatski dragovoljac Hrvatski dragovoljac
22 33 4 10 19 32 59 -27
Đối đầu
22/10/2022 13:00
Kustosija Kustosija
5 - 2
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
22/05/2022 15:30
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
2 - 3
Kustosija Kustosija
CRO D2
27/11/2021 12:30
Kustosija Kustosija
1 - 0
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
23/05/2021 15:30
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
3 - 3
Kustosija Kustosija
CRO D2
05/12/2020 12:30
Kustosija Kustosija
0 - 0
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
26/10/2019 13:00
Kustosija Kustosija
0 - 3
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
Bijelo Brdo
1
17%
Hòa
2
33%
Kustosija
3
50%
Bijelo Brdo Bijelo Brdo 6 trận gần nhất
04/03/2023 14:30
Bijelo Brdo 1 - 1 NK Dugopolje CRO D2
01/03/2023 11:30
Bijelo Brdo 0 - 2 HNK Sibenik CRO Cup
25/02/2023 14:00
HNK Cibalia 4 - 0 Bijelo Brdo CRO D2
18/02/2023 12:00
NK Solin 0 - 3 Bijelo Brdo CRO D2
04/02/2023 12:00
Bijelo Brdo 4 - 1 NK Granicar Zupanja INT CF
03/12/2022 12:30
Bijelo Brdo 2 - 1 NK Jarun CRO D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Kustosija Kustosija
08/03/2023 14:30
Kustosija 0 - 0 NK Orijent Rijeka CRO D2
03/03/2023 14:00
NK Dubrava Zagreb 5 - 2 Kustosija CRO D2
18/02/2023 13:30
HNK Vukovar 91 3 - 0 Kustosija CRO D2
08/02/2023 10:00
FK Prva Iskra Baric 0 - 2 Kustosija INT CF
06/02/2023 14:00
Kustosija 0 - 3 Sloboda INT CF
03/02/2023 10:00
Kustosija 0 - 1 FK Krupa INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
22 (67%)11 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

Trận gần đây

Kustosija

Kustosija

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(12%)4 29(88%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
Kustosija Kustosija
Cú sút
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kustosija
Kustosija
Tổng cú sút
8.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bijelo Brdo Bijelo Brdo Đường chuyền Kustosija Kustosija
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
33
Số trận đã đấu
Kustosija
Kustosija
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
11
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.12
169
Phạt góc
120
3.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
THẺ PHẠT
Kustosija
Kustosija
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.70
89
Thẻ vàng
74
2.18
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00