KuPs vs HJK Helsinki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KuPs
Hạng 2 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
2
2-1
FT
05/05/2023 11:15
HJK Helsinki
Hạng 1 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KuPs vs HJK Helsinki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KuPs đang đứng thứ 2 với 43 điểm sau 22 trận.
  • HJK Helsinki xếp thứ 1 với 44 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: HJK Helsinki thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HJK Helsinki chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
trận yêu thích
11:15

2023-05-05

KuPs vs HJK Helsinki - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KuPs
KuPs
HJK Helsinki
HJK Helsinki
2023-05-05 11:15
27
30
43
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.11
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
2℃~3℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki HJK Helsinki
44 22 12 8 2 39 19 20
02 KuPs KuPs
43 22 13 4 5 34 15 19
03 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
38 22 11 5 6 29 24 5
04 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 22 11 3 8 30 23 7
05 Honka Espoo Honka Espoo
35 22 10 5 7 23 17 6
06 Inter Turku Inter Turku
34 22 10 4 8 33 31 2
07 AC Oulu AC Oulu
31 22 9 4 9 32 37 -5
08 FC Haka FC Haka
24 22 5 9 8 27 37 -10
09 Lahti Lahti
22 22 5 7 10 21 32 -11
10 Ilves Tampere Ilves Tampere
20 22 4 8 10 20 27 -7
11 KTP Kotka KTP Kotka
20 22 5 5 12 20 33 -13
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
15 22 3 6 13 21 34 -13
Đối đầu
18/03/2023 09:00
HJK Helsinki HJK Helsinki
1 - 1
KuPs KuPs
FIN LC
16/10/2022 10:00
HJK Helsinki HJK Helsinki
0 - 1
KuPs KuPs
FIN D1
02/07/2022 10:00
HJK Helsinki HJK Helsinki
1 - 1
KuPs KuPs
FIN D1
29/05/2022 09:00
KuPs KuPs
0 - 0
HJK Helsinki HJK Helsinki
FIN D1
31/10/2021 11:00
KuPs KuPs
1 - 1
HJK Helsinki HJK Helsinki
FIN D1
29/08/2021 11:30
HJK Helsinki HJK Helsinki
1 - 1
KuPs KuPs
FIN D1
KuPs
1
17%
Hòa
5
83%
HJK Helsinki
0
0%
KuPs KuPs 6 trận gần nhất
23/04/2023 09:00
KuPs 1 - 0 Ilves Tampere FIN D1
19/04/2023 11:00
KuPs 0 - 1 Honka Espoo FIN D1
14/04/2023 11:00
KTP Kotka 0 - 0 KuPs FIN D1
05/04/2023 11:00
KuPs 1 - 2 Inter Turku FIN D1
30/03/2023 11:00
SJK Seinajoen 1 - 1 KuPs INT CF
18/03/2023 09:00
HJK Helsinki 1 - 1 KuPs FIN LC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất HJK Helsinki HJK Helsinki
23/04/2023 11:30
HJK Helsinki 1 - 1 AC Oulu FIN D1
19/04/2023 11:00
HJK Helsinki 4 - 0 Vaasa VPS FIN D1
15/04/2023 11:30
Vaasa VPS 0 - 1 HJK Helsinki FIN D1
05/04/2023 11:15
HJK Helsinki 2 - 0 Honka Espoo FIN D1
01/04/2023 08:00
HJK Helsinki 2 - 1 AC Oulu FIN LC
18/03/2023 09:00
HJK Helsinki 1 - 1 KuPs FIN LC
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
KuPs

KuPs

Trận gần đây

HJK Helsinki

HJK Helsinki

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

/Có

(33%)9 18(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)16 11(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs KuPs
HJK Helsinki HJK Helsinki
Cú sút
KuPs
KuPs
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 2.83
HJK Helsinki
HJK Helsinki
Tổng cú sút
8.04 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
TB 1.89
KuPs KuPs Đường chuyền HJK Helsinki HJK Helsinki
Tổng đường chuyền
1572
TB 524 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
1387
TB 462 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
KuPs
KuPs
27
Số trận đã đấu
HJK Helsinki
HJK Helsinki
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
13
Giữ sạch lưới
10
0.37
5.63
152
Phạt góc
134
4.96
3.07
83
Ném biên
97
3.59
1.63
44
Việt vị
53
1.96
2.41
65
Thủ môn cứu thua
71
2.63
KuPs
KuPs
THẺ PHẠT
HJK Helsinki
HJK Helsinki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
54
Thẻ vàng
44
1.63
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.11
11.52
311
Số lỗi
299
11.07
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00