KuPs vs Honka Espoo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KuPs
Hạng 2 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
1
0-1
FT
19/04/2023 11:00
Honka Espoo
Hạng 5 tại Veikkausliiga (Phần Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KuPs vs Honka Espoo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KuPs đang đứng thứ 2 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Honka Espoo xếp thứ 5 với 35 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KuPs thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Honka Espoo thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-04-19

KuPs vs Honka Espoo - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KuPs
KuPs
Honka Espoo
Honka Espoo
2023-04-19 11:00
39
30
31
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.31
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki HJK Helsinki
44 22 12 8 2 39 19 20
02 KuPs KuPs
43 22 13 4 5 34 15 19
03 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
38 22 11 5 6 29 24 5
04 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 22 11 3 8 30 23 7
05 Honka Espoo Honka Espoo
35 22 10 5 7 23 17 6
06 Inter Turku Inter Turku
34 22 10 4 8 33 31 2
07 AC Oulu AC Oulu
31 22 9 4 9 32 37 -5
08 FC Haka FC Haka
24 22 5 9 8 27 37 -10
09 Lahti Lahti
22 22 5 7 10 21 32 -11
10 Ilves Tampere Ilves Tampere
20 22 4 8 10 20 27 -7
11 KTP Kotka KTP Kotka
20 22 5 5 12 20 33 -13
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
15 22 3 6 13 21 34 -13
Đối đầu
02/10/2022 09:00
KuPs KuPs
3 - 2
Honka Espoo Honka Espoo
FIN D1
07/08/2022 09:00
KuPs KuPs
1 - 1
Honka Espoo Honka Espoo
FIN D1
18/06/2022 08:00
Honka Espoo Honka Espoo
2 - 0
KuPs KuPs
FIN D1
22/09/2021 11:30
Honka Espoo Honka Espoo
0 - 1
KuPs KuPs
FIN D1
19/06/2021 10:00
KuPs KuPs
2 - 1
Honka Espoo Honka Espoo
FIN D1
10/04/2021 08:00
KuPs KuPs
2 - 1
Honka Espoo Honka Espoo
FIN CUP
KuPs
4
67%
Hòa
1
17%
Honka Espoo
1
17%
KuPs KuPs 6 trận gần nhất
05/04/2023 11:00
KuPs 1 - 2 Inter Turku FIN D1
30/03/2023 11:00
SJK Seinajoen 1 - 1 KuPs INT CF
18/03/2023 09:00
HJK Helsinki 1 - 1 KuPs FIN LC
25/02/2023 09:00
KuPs 1 - 1 Vaasa VPS FIN LC
18/02/2023 09:00
KuPs 1 - 0 FC Haka FIN LC
11/02/2023 08:45
Ilves Tampere 3 - 0 KuPs FIN LC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Honka Espoo Honka Espoo
08/04/2023 10:15
KTP Kotka 0 - 4 Honka Espoo INT CF
05/04/2023 11:15
HJK Helsinki 2 - 0 Honka Espoo FIN D1
30/03/2023 07:00
Honka Espoo 0 - 0 IFK Mariehamn INT CF
25/03/2023 08:00
Hammarby 2 - 2 Honka Espoo INT CF
14/03/2023 10:00
Honka Espoo 5 - 2 Grorud INT CF
10/03/2023 10:00
Honka Espoo 2 - 1 Kristiansund BK INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
17 (55%)14 (45%)
KuPs

KuPs

Trận gần đây

Honka Espoo

Honka Espoo

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)18 13(42%)

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)10 21(68%)

/Có

(33%)9 18(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(29%)9 22(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs KuPs
Honka Espoo Honka Espoo
Cú sút
KuPs
KuPs
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 2.83
Honka Espoo
Honka Espoo
Tổng cú sút
10.10 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 1.63
KuPs KuPs Đường chuyền Honka Espoo Honka Espoo
Tổng đường chuyền
1572
TB 524 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
1571
TB 524 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
KuPs
KuPs
27
Số trận đã đấu
Honka Espoo
Honka Espoo
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
13
Giữ sạch lưới
11
0.35
5.63
152
Phạt góc
153
4.94
3.07
83
Ném biên
88
2.84
1.63
44
Việt vị
47
1.52
2.41
65
Thủ môn cứu thua
103
3.32
KuPs
KuPs
THẺ PHẠT
Honka Espoo
Honka Espoo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
54
Thẻ vàng
49
1.58
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.03
11.52
311
Số lỗi
282
9.10
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00