Kryvbas vs Ahrobiznes TSK Romny: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kryvbas
Hạng 2 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
1 - 1
FT
28/11/2021 09:30
Ahrobiznes TSK Romny
Hạng 13 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kryvbas vs Ahrobiznes TSK Romny trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kryvbas đang đứng thứ 2 với 42 điểm sau 20 trận.
  • Ahrobiznes TSK Romny xếp thứ 13 với 21 điểm sau 20 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2021
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
53 20 17 2 1 52 9 43
02 Kryvbas Kryvbas
42 20 12 6 2 38 17 21
03 Alians Lypova Dolyna Alians Lypova Dolyna
33 19 10 3 6 33 24 9
04 Obolon Kiev Obolon Kiev
33 19 10 3 6 24 16 8
05 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
29 20 8 5 7 22 22 0
06 Hirnyk-Sport Hirnyk-Sport
29 20 8 5 7 15 17 -2
07 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
28 20 8 4 8 27 26 1
08 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
26 20 7 5 8 19 18 1
09 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
25 18 7 4 7 21 17 4
10 Volyn Volyn
25 19 6 7 6 17 20 -3
11 Olimpic Donetsk Olimpic Donetsk
23 19 7 2 10 19 23 -4
12 FK Avanhard Kramatorsk FK Avanhard Kramatorsk
22 18 7 1 10 16 24 -8
13 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
21 20 4 9 7 16 23 -7
14 Vpk Agro Magdalinovka Vpk Agro Magdalinovka
18 20 5 3 12 16 28 -12
15 FC Uzhgorod FC Uzhgorod
16 20 4 4 12 16 40 -24
16 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
13 20 4 1 15 16 43 -27
Kryvbas Kryvbas 6 trận gần nhất
18/09/2026 20:00
Polissya Zhytomyr 1 - 0 Kryvbas Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
08/09/2026 17:00
FC Olympia Savyntsi 0 - 2 Kryvbas Cúp Quốc gia Ukraine
05/09/2026 17:00
Kryvbas 2 - 2 Kolos Kovalyovka Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
30/08/2026 17:15
Chernomorets Odessa 1 - 0 Kryvbas Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
22/08/2026 17:30
FC Rokyta 0 - 3 Kryvbas Cúp Quốc gia Ukraine
15/08/2026 17:00
Kryvbas 1 - 1 FC Livyi Bereh Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
27/09/2026 19:30
Nyva Ternopil 0 - 0 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/09/2026 18:30
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
14/09/2026 17:00
Polissya Zhytomyr B 3 - 2 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
09/09/2026 19:00
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 1 FC Livyi Bereh Cúp Quốc gia Ukraine
05/09/2026 18:00
Ahrobiznes TSK Romny 6 - 0 Probiy Horodenka Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
30/08/2026 20:30
Kulykiv 5 - 1 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
15 (75%)5 (25%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
12 (60%)8 (40%)
Kryvbas

Kryvbas

Trận gần đây

Ahrobiznes TSK Romny

Ahrobiznes TSK Romny

Xỉu /Tài

(75%)15 5(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(60%)12 8(40%)

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(5%)1 19(95%)

Xỉu /Tài

(45%)9 11(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)7 13(65%)

/Có

(50%)10 10(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)9 11(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kryvbas Kryvbas
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Cú sút
Kryvbas
Kryvbas
Tổng cú sút
9.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
Tổng cú sút
4.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Kryvbas
Kryvbas
20
Số trận đã đấu
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
9
Giữ sạch lưới
7
0.35
5.75
115
Phạt góc
79
3.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kryvbas
Kryvbas
THẺ PHẠT
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
42
Thẻ vàng
46
2.30
0.05
1
Thẻ đỏ
4
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00