Ahrobiznes TSK Romny vs Kulykiv: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ahrobiznes TSK Romny
Hạng 5 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
? - ?
27/03/2027 12:00
Kulykiv
Hạng 4 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ahrobiznes TSK Romny vs Kulykiv trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ahrobiznes TSK Romny đang đứng thứ 5 với 17 điểm sau 10 trận.
  • Kulykiv xếp thứ 4 với 17 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
20 10 6 2 2 12 6 6
02 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
19 10 5 4 1 15 7 8
03 SC Poltava SC Poltava
18 10 5 3 2 16 7 9
04 Kulykiv Kulykiv
17 10 5 2 3 20 11 9
05 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
17 10 5 2 3 17 14 3
06 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
15 10 4 3 3 12 9 3
07 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
15 10 4 3 3 12 11 1
08 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
14 9 4 2 3 10 11 -1
09 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
14 10 4 2 4 11 11 0
10 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
13 10 3 4 3 12 12 0
11 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
12 10 4 0 6 11 17 -6
12 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
11 10 2 5 3 9 9 0
13 UCSA UCSA
10 10 2 4 4 14 17 -3
14 FC Chernigiv FC Chernigiv
7 9 1 4 4 10 14 -4
15 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
7 10 1 4 5 14 20 -6
16 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
5 10 1 2 7 8 27 -19
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny 6 trận gần nhất
30/10/2026 17:00
Ahrobiznes TSK Romny 3 - 0 Prykarpattya Ivano Frankivsk Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
17/10/2026 15:30
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 Metalist Kharkiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
10/10/2026 15:30
FC Inhulets Petrove 0 - 1 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
04/10/2026 17:30
Ahrobiznes TSK Romny 3 - 2 UCSA Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
27/09/2026 19:30
Nyva Ternopil 0 - 0 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
20/09/2026 18:30
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Kulykiv Kulykiv
01/11/2026 19:00
Kulykiv 2 - 0 UCSA Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
25/10/2026 19:30
Nyva Ternopil 3 - 1 Kulykiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
18/10/2026 17:00
Kulykiv 1 - 1 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
12/10/2026 18:00
Polissya Zhytomyr B 2 - 4 Kulykiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
04/10/2026 19:00
Kulykiv 1 - 2 Probiy Horodenka Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
26/09/2026 19:30
Kulykiv 2 - 1 SC Poltava Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 13 trận gần nhất
CóKhông
10 (77%)3 (23%)
Trong 13 trận gần nhất
KhôngCó
13 (93%)1 (7%)
Ahrobiznes TSK Romny

Ahrobiznes TSK Romny

Trận gần đây

Kulykiv

Kulykiv

Xỉu /Tài

(62%)8 5(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)13 1(7%)

Xỉu /Tài

(31%)4 9(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

Xỉu /Tài

(54%)7 6(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

/Có

(31%)4 9(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(79%)11 3(21%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Kulykiv Kulykiv
Cú sút
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kulykiv
Kulykiv
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
13
Số trận đã đấu
Kulykiv
Kulykiv
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
8
Giữ sạch lưới
2
0.14
3.31
43
Phạt góc
31
2.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
THẺ PHẠT
Kulykiv
Kulykiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
16
Thẻ vàng
13
0.93
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00