Kolubara
Hạng 9 tại Serbian Superliga
2 - 1
FT
27/05/2023 08:00
Radnicki Nis
Hạng 11 tại Serbian Superliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kolubara đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Radnicki Nis xếp thứ 11 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Radnicki Nis với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolubara thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 27/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
82 30 26 4 0 81 14 67
02 Backa Topola Backa Topola
62 30 18 8 4 52 22 30
03 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
59 29 18 5 6 55 31 24
04 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
57 29 17 6 6 57 27 30
05 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
54 30 14 12 4 47 27 20
06 Novi Pazar Novi Pazar
50 30 15 5 10 37 31 6
07 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
39 30 11 6 13 24 42 -18
08 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
37 30 10 7 13 29 30 -1
09 Kolubara Kolubara
37 30 10 7 13 23 45 -22
10 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
31 30 8 7 15 22 31 -9
11 Radnicki Nis Radnicki Nis
29 30 7 8 15 30 51 -21
12 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
29 30 7 8 15 28 49 -21
13 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
25 30 5 10 15 26 43 -17
14 Mladost Lucani Mladost Lucani
23 30 4 11 15 32 52 -20
15 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
23 30 5 8 17 21 44 -23
16 Mladost Novi Sad Mladost Novi Sad
20 30 4 8 18 20 45 -25
Đối đầu
05/11/2022 08:00
Radnicki Nis Radnicki Nis
1 - 1
Kolubara Kolubara
SER D1
17/08/2022 10:00
Kolubara Kolubara
1 - 0
Radnicki Nis Radnicki Nis
SER D1
07/03/2022 10:00
Radnicki Nis Radnicki Nis
1 - 0
Kolubara Kolubara
SER D1
25/09/2021 10:00
Kolubara Kolubara
2 - 3
Radnicki Nis Radnicki Nis
SER D1
01/04/2012 06:30
Kolubara Kolubara
0 - 1
Radnicki Nis Radnicki Nis
SER D2
03/09/2011 07:30
Radnicki Nis Radnicki Nis
2 - 1
Kolubara Kolubara
SER D2
Kolubara
1
17%
Hòa
1
17%
Radnicki Nis
4
67%
Kolubara Kolubara 6 trận gần nhất
14/05/2023 08:30
Kolubara 2 - 2 FK Napredak Krusevac SER D1
07/05/2023 10:30
Habitpharm Javor 2 - 0 Kolubara SER D1
01/05/2023 08:00
Kolubara 0 - 3 FK Spartak Zlatibor Voda SER D1
25/04/2023 08:59
Mladost Novi Sad 1 - 0 Kolubara SER D1
21/04/2023 10:00
Kolubara 0 - 1 Mladost Lucani SER D1
10/04/2023 08:59
Kolubara 2 - 1 FK Spartak Zlatibor Voda SER D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Radnicki Nis Radnicki Nis
15/05/2023 08:59
Radnicki Nis 3 - 2 Habitpharm Javor SER D1
09/05/2023 09:15
FK Napredak Krusevac 1 - 2 Radnicki Nis SER D1
04/05/2023 09:30
Radnicki Nis 0 - 1 Vojvodina Novi Sad SER CUP
30/04/2023 08:00
Radnicki Nis 1 - 2 Mladost Lucani SER D1
27/04/2023 07:30
Radnik Surdulica 1 - 0 Radnicki Nis SER D1
21/04/2023 08:00
Radnicki Nis 0 - 1 Mladost Novi Sad SER D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
Không
20 (54%)17 (46%)
In last 37 matches
Không
23 (59%)16 (41%)
Kolubara

Kolubara

Trận gần đây

Radnicki Nis

Radnicki Nis

Under /Over

(59%)22 15(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)28 11(28%)

Under /Over

(22%)8 29(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)13 26(67%)

Under /Over

(30%)11 26(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)21 18(46%)

/Yes

(35%)13 24(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)18 21(54%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kolubara Kolubara
Radnicki Nis Radnicki Nis
Cú sút
Kolubara
Kolubara
Tổng cú sút
7.81 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 5.00
Radnicki Nis
Radnicki Nis
Tổng cú sút
10.18 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 3.00
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Kolubara
Kolubara
37
Số trận đã đấu
Radnicki Nis
Radnicki Nis
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
10
Clean sheets
8
0.21
3.27
121
Corners
220
5.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.32
12
Offsides
14
0.36
2.51
93
GK saves
75
1.92
Kolubara
Kolubara
THẺ PHẠT
Radnicki Nis
Radnicki Nis
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.46
91
Thẻ vàng
99
2.54
0.19
7
Thẻ đỏ
11
0.28
3.11
115
Fouls
136
3.49
0.00
0
Tackles
0
0.00