Kolubara
Hạng 9 tại Serbian Superliga
0 - 1
FT
21/04/2023 17:00
Mladost Lucani
Hạng 14 tại Serbian Superliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kolubara đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Mladost Lucani xếp thứ 14 với 23 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolubara với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mladost Lucani thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 21/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
82 30 26 4 0 81 14 67
02 Backa Topola Backa Topola
62 30 18 8 4 52 22 30
03 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
59 29 18 5 6 55 31 24
04 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
57 29 17 6 6 57 27 30
05 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
54 30 14 12 4 47 27 20
06 Novi Pazar Novi Pazar
50 30 15 5 10 37 31 6
07 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
39 30 11 6 13 24 42 -18
08 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
37 30 10 7 13 29 30 -1
09 Kolubara Kolubara
37 30 10 7 13 23 45 -22
10 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
31 30 8 7 15 22 31 -9
11 Radnicki Nis Radnicki Nis
29 30 7 8 15 30 51 -21
12 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
29 30 7 8 15 28 49 -21
13 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
25 30 5 10 15 26 43 -17
14 Mladost Lucani Mladost Lucani
23 30 4 11 15 32 52 -20
15 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
23 30 5 8 17 21 44 -23
16 Mladost Novi Sad Mladost Novi Sad
20 30 4 8 18 20 45 -25
Đối đầu
30/12/2022 11:00
Mladost Lucani Mladost Lucani
2 - 1
Kolubara Kolubara
INT CF
12/11/2022 14:00
Mladost Lucani Mladost Lucani
2 - 0
Kolubara Kolubara
SER D1
31/07/2022 19:00
Kolubara Kolubara
3 - 2
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
30/04/2022 16:30
Kolubara Kolubara
3 - 0
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
01/04/2022 16:30
Kolubara Kolubara
2 - 2
Mladost Lucani Mladost Lucani
SER D1
27/10/2021 15:00
Mladost Lucani Mladost Lucani
2 - 3
Kolubara Kolubara
SER CUP
Kolubara
3
50%
Hòa
1
17%
Mladost Lucani
2
33%
Kolubara Kolubara 6 trận gần nhất
10/04/2023 15:59
Kolubara 2 - 1 FK Spartak Zlatibor Voda SER D1
05/04/2023 16:45
Mladost Novi Sad 0 - 0 Kolubara SER D1
31/03/2023 15:00
Kolubara 0 - 1 FK Napredak Krusevac SER D1
26/03/2023 11:50
Habitpharm Javor 2 - 2 Kolubara INT CF
18/03/2023 13:00
Novi Pazar 0 - 1 Kolubara SER D1
13/03/2023 15:30
Kolubara 0 - 1 Backa Topola SER D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mladost Lucani Mladost Lucani
10/04/2023 14:00
Mladost Lucani 0 - 0 Mladost Novi Sad SER D1
04/04/2023 15:59
FK Napredak Krusevac 0 - 0 Mladost Lucani SER D1
31/03/2023 17:00
Mladost Lucani 1 - 3 Novi Pazar SER D1
18/03/2023 17:00
Backa Topola 2 - 1 Mladost Lucani SER D1
12/03/2023 17:15
Mladost Lucani 0 - 3 Partizan Belgrade SER D1
06/03/2023 15:00
Habitpharm Javor 1 - 1 Mladost Lucani SER D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 37 matches
Không
20 (54%)17 (46%)
In last 37 matches
Không
26 (70%)11 (30%)
Kolubara

Kolubara

Trận gần đây

Mladost Lucani

Mladost Lucani

Under /Over

(59%)22 15(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)28 9(24%)

Under /Over

(22%)8 29(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)11 26(70%)

Under /Over

(30%)11 26(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)17 20(54%)

/Yes

(35%)13 24(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)22 15(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kolubara Kolubara
Mladost Lucani Mladost Lucani
Cú sút
Kolubara
Kolubara
Tổng cú sút
7.81 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 5.00
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Tổng cú sút
7.43 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
Avg. 4.00
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Kolubara
Kolubara
37
Số trận đã đấu
Mladost Lucani
Mladost Lucani
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
10
Clean sheets
7
0.19
3.27
121
Corners
147
3.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.32
12
Offsides
3
0.08
2.51
93
GK saves
102
2.76
Kolubara
Kolubara
THẺ PHẠT
Mladost Lucani
Mladost Lucani
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.46
91
Thẻ vàng
96
2.59
0.19
7
Thẻ đỏ
1
0.03
3.11
115
Fouls
91
2.46
0.00
0
Tackles
0
0.00