Kolbotn (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolbotn (W)
Hạng 10 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
2-0
FT
29/07/2025 10:00
Roa (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolbotn (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolbotn (W) đang đứng thứ 10 với 17 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 9 với 19 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Roa (W) thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Roa (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolbotn (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2025-07-29

Kolbotn (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Roa (W)
Roa (W)
2025-07-29 10:00
27
25
48
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.88
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/07/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
07/06/2025 08:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
05/10/2024 08:00
Roa (W) Roa (W)
0 - 2
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
22/06/2024 07:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
17/03/2024 08:00
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
2 - 4
Roa (W) Roa (W)
NORW
02/10/2022 09:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 1
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
21/08/2022 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 4
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
NORW
Kolbotn (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Roa (W)
4
67%
Kolbotn (W) Kolbotn (W) 6 trận gần nhất
19/06/2025 12:00
Kolbotn (W) 2 - 5 Rosenborg BK (W) NORW
14/06/2025 08:00
Kolbotn (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
07/06/2025 08:00
Roa (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
24/05/2025 08:00
Kolbotn (W) 1 - 6 Valerenga (W) NORW
21/05/2025 12:00
Bryne (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
LSK Kvinner (W) 1 - 1 Kolbotn (W) NORW
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
22/07/2025 12:00
Lyn (W) 4 - 1 Roa (W) INT CF
19/06/2025 12:00
SK Brann (W) 5 - 0 Roa (W) NORW
14/06/2025 08:00
Rosenborg BK (W) 4 - 1 Roa (W) NORW
11/06/2025 12:00
Roa (W) 0 - 3 SK Brann (W) NOR WCUP
07/06/2025 08:00
Roa (W) 2 - 1 Kolbotn (W) NORW
24/05/2025 08:00
Lyn (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.52
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
18 (67%)9 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
18 (62%)11 (38%)
Kolbotn (W)

Kolbotn (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)22 7(24%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)11 18(62%)

/Có

(56%)15 12(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)17 12(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolbotn (W) Kolbotn (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
Tổng cú sút
8.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolbotn (W) Kolbotn (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Giữ sạch lưới
3
0.10
3.41
92
Phạt góc
114
3.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.07
2
Việt vị
8
0.28
0.41
11
Thủ môn cứu thua
15
0.52
Kolbotn (W)
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
22
Thẻ vàng
32
1.10
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.37
10
Số lỗi
28
0.97
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00