Umea IK (W) vs Orebro Soder (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Umea IK (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
1
2-1
FT
27/04/2024 11:00
Orebro Soder (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Umea IK (W) vs Orebro Soder (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Umea IK (W) đang đứng thứ 3 với 51 điểm sau 26 trận.
  • Orebro Soder (W) xếp thứ 11 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Umea IK (W) thắng với xác suất 62%.
trận yêu thích
11:00

2024-04-27

Umea IK (W) vs Orebro Soder (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Umea IK (W)
Umea IK (W)
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
2024-04-27 11:00
62
20
18
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.44
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Umea IK (W) Umea IK (W) 6 trận gần nhất
19/04/2024 17:00
Umea IK (W) 1 - 0 Sunnana SK (W) SW D1
13/04/2024 12:00
Malmo (W) 0 - 4 Umea IK (W) SW D1
24/03/2024 13:00
IK Uppsala (W) 0 - 2 Umea IK (W) SWEC-W
16/03/2024 13:00
Umea IK (W) 0 - 3 Pitea IF (W) SWEC-W
09/03/2024 13:00
Umea IK (W) 2 - 1 Brommapojkarna (W) SWEC-W
12/11/2023 13:00
Umea IK (W) 1 - 4 AIK Solna (W) SW D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
20/04/2024 13:00
Alingsas (W) 5 - 0 Orebro Soder (W) SW D1
12/04/2024 17:00
Orebro Soder (W) 3 - 1 Lidkopings FK (W) SW D1
30/03/2024 12:00
Orebro Soder (W) 0 - 0 AIK Solna (W) INT CF
19/03/2024 18:00
Orebro Soder (W) 3 - 2 Gamla Upsala SK (W) INT CF
02/03/2024 12:00
Orebro Soder (W) 1 - 1 Mallbackens IF (W) INT CF
14/02/2024 17:00
Orebro Soder (W) 0 - 3 KIF Orebro DUFF (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.81
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Umea IK (W)

Umea IK (W)

Trận gần đây

Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Umea IK (W) Umea IK (W)
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
Cú sút
Umea IK (W)
Umea IK (W)
Tổng cú sút
14.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Umea IK (W)
Umea IK (W)
26
Số trận đã đấu
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
4
0.15
1.81
47
Phạt góc
48
1.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Umea IK (W)
Umea IK (W)
THẺ PHẠT
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
21
Thẻ vàng
13
0.50
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00