Umea IK (W) vs Hacken B (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Umea IK (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 2
FT
13/09/2025 09:00
Hacken B (W)
Hạng 9 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Umea IK (W) vs Hacken B (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Umea IK (W) đang đứng thứ 5 với 51 điểm sau 26 trận.
  • Hacken B (W) xếp thứ 9 với 25 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Umea IK (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Hacken B (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Đối đầu
20/04/2025 06:00
Hacken B (W) Hacken B (W)
1 - 1
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
21/10/2023 08:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
1 - 0
Hacken B (W) Hacken B (W)
SW D1
10/06/2023 07:00
Hacken B (W) Hacken B (W)
3 - 7
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
Umea IK (W)
2
67%
Hòa
1
33%
Hacken B (W)
0
0%
Umea IK (W) Umea IK (W) 6 trận gần nhất
06/09/2025 07:00
Bollstanas Sk (W) 1 - 1 Umea IK (W) SW D1
31/08/2025 10:00
Sunnana SK (W) 1 - 1 Umea IK (W) SW D1
24/08/2025 06:00
Umea IK (W) 1 - 0 Orebro Soder (W) SW D1
17/08/2025 06:00
Umea IK (W) 4 - 0 Gamla Upsala SK (W) SW D1
14/08/2025 14:00
Gimonas UIF (W) 0 - 2 Umea IK (W) SWEC-W
09/08/2025 07:00
Jitex DFF (W) 0 - 4 Umea IK (W) SW D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hacken B (W) Hacken B (W)
06/09/2025 08:00
Hacken B (W) 3 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
30/08/2025 07:00
Orebro (W) 4 - 0 Hacken B (W) SW D1
27/08/2025 13:00
Team TG FF (W) 0 - 2 Hacken B (W) SW D1
23/08/2025 09:00
Hacken B (W) 2 - 0 Bollstanas Sk (W) SW D1
17/08/2025 10:00
Eskilstuna United (W) 4 - 0 Hacken B (W) SW D1
09/08/2025 08:00
Hacken B (W) 0 - 2 Orebro Soder (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
22 (85%)4 (15%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
14 (54%)12 (46%)
Umea IK (W)

Umea IK (W)

Trận gần đây

Hacken B (W)

Hacken B (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)5 21(81%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Umea IK (W) Umea IK (W)
Hacken B (W) Hacken B (W)
Cú sút
Umea IK (W)
Umea IK (W)
Tổng cú sút
12.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hacken B (W)
Hacken B (W)
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Umea IK (W) Umea IK (W) Đường chuyền Hacken B (W) Hacken B (W)
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Umea IK (W)
Umea IK (W)
26
Số trận đã đấu
Hacken B (W)
Hacken B (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Giữ sạch lưới
5
0.19
2.19
57
Phạt góc
61
2.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Umea IK (W)
Umea IK (W)
THẺ PHẠT
Hacken B (W)
Hacken B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
11
0.42
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00