INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

INAC (W)
Hạng 2 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
1 - 1
FT
26/03/2023 00:00
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hạng 5 tại WE League (Giải Nữ VĐQG Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • INAC (W) đang đứng thứ 2 với 44 điểm sau 20 trận.
  • Hiroshima Sanfrecce (W) xếp thứ 5 với 24 điểm sau 20 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về INAC (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Hiroshima Sanfrecce (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Urawa Red Diamonds (W) Urawa Red Diamonds (W)
52 20 17 1 2 50 17 33
02 INAC (W) INAC (W)
44 20 13 5 2 35 15 20
03 NTV Beleza (W) NTV Beleza (W)
42 20 12 6 2 47 22 25
04 Vegalta Sendai (W) Vegalta Sendai (W)
27 20 7 6 7 20 25 -5
05 Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
24 20 6 6 8 21 27 -6
06 Omiya Ardija (W) Omiya Ardija (W)
23 20 6 5 9 22 27 -5
07 Nagano Parceiro (W) Nagano Parceiro (W)
21 20 5 6 9 21 25 -4
08 JEF United Ichihara Chiba (W) JEF United Ichihara Chiba (W)
20 20 4 8 8 21 27 -6
09 Nojima Stella (W) Nojima Stella (W)
19 20 5 4 11 17 32 -15
10 Albirex Niigata (W) Albirex Niigata (W)
16 20 4 4 12 18 29 -11
11 AS Elfen Sayama (W) AS Elfen Sayama (W)
16 20 5 1 14 15 41 -26
Đối đầu
26/11/2022 01:00
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
1 - 1
INAC (w) INAC (w)
JWL
25/09/2022 02:30
INAC (w) INAC (w)
2 - 1
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
WJLC
04/05/2022 01:00
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
1 - 0
INAC (w) INAC (w)
JWL
29/04/2022 00:00
INAC (w) INAC (w)
3 - 2
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
JWL
05/06/2021 01:00
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
0 - 1
INAC (w) INAC (w)
INT CF
INAC (W)
3
60%
Hòa
1
20%
Hiroshima Sanfrecce (W)
1
20%
INAC (W) INAC (W) 6 trận gần nhất
12/03/2023 00:00
INAC (w) 2 - 0 Nojima Stella (w) JWL
05/03/2023 01:00
Vegalta Sendai (w) 1 - 2 INAC (w) JWL
28/01/2023 02:00
NTV Beleza (w) 4 - 0 INAC (w) JW Cup
22/01/2023 03:00
INAC (w) 2 - 1 AS Elfen Sayama (w) JW Cup
15/01/2023 05:00
Urawa Red Diamonds (w) 1 - 2 INAC (w) JW Cup
07/01/2023 21:30
INAC (w) 2 - 1 Albirex Niigata (w) JWL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
12/03/2023 01:00
Omiya Ardija (W) 5 - 0 Hiroshima Sanfrecce (W) JWL
15/01/2023 01:00
NTV Beleza (w) 3 - 0 Hiroshima Sanfrecce (W) JW Cup
07/01/2023 01:00
Hiroshima Sanfrecce (W) 0 - 0 Nagano Parceiro (w) JWL
18/12/2022 00:00
Hiroshima Sanfrecce (W) 1 - 0 Yokohama FC Seagulls (w) JW Cup
10/12/2022 01:00
AS Elfen Sayama (w) 1 - 0 Hiroshima Sanfrecce (W) JWL
04/12/2022 01:00
NTV Beleza (w) 0 - 1 Hiroshima Sanfrecce (W) JWL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
19 (95%)1 (5%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
14 (70%)6 (30%)
INAC (W)

INAC (W)

Trận gần đây

Hiroshima Sanfrecce (W)

Hiroshima Sanfrecce (W)

Xỉu /Tài

(80%)16 4(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)13 7(35%)

Xỉu /Tài

(20%)4 16(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)5 15(75%)

Xỉu /Tài

(45%)9 11(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)9 11(55%)

/Có

(50%)10 10(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)11 9(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
INAC (W) INAC (W)
Hiroshima Sanfrecce (W) Hiroshima Sanfrecce (W)
Cú sút
INAC (W)
INAC (W)
Tổng cú sút
15.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
INAC (W)
INAC (W)
20
Số trận đã đấu
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
9
Giữ sạch lưới
6
0.30
4.75
95
Phạt góc
95
4.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
INAC (W)
INAC (W)
THẺ PHẠT
Hiroshima Sanfrecce (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
13
Thẻ vàng
8
0.40
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00