Ifo Bromolla IF (W) vs Hacken B (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ifo Bromolla IF (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 3
FT
12/11/2023 09:00
Hacken B (W)
Hạng 13 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ifo Bromolla IF (W) vs Hacken B (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ifo Bromolla IF (W) đang đứng thứ 12 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Hacken B (W) xếp thứ 13 với 18 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ifo Bromolla IF (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Hacken B (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
18/06/2023 08:00
Hacken B (W) Hacken B (W)
0 - 2
Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
SW D1
Ifo Bromolla IF (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Hacken B (W)
0
0%
Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W) 6 trận gần nhất
04/11/2023 09:00
Eskilstuna United (W) 6 - 1 Ifo Bromolla IF (W) SW D1
21/10/2023 07:00
AIK Solna (W) 7 - 0 Ifo Bromolla IF (W) SW D1
18/10/2023 12:30
Ifo Bromolla IF (W) 0 - 3 Kristianstads DFF (W) SWEC-W
14/10/2023 09:00
Ifo Bromolla IF (W) 1 - 0 IK Rosso Uddevalla (W) SW D1
07/10/2023 08:00
Bollstanas Sk (W) 0 - 1 Ifo Bromolla IF (W) SW D1
30/09/2023 08:00
Ifo Bromolla IF (W) 0 - 3 Lidkopings FK (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Hacken B (W) Hacken B (W)
04/11/2023 08:00
Hacken B (W) 1 - 3 Gamla Upsala SK (W) SW D1
21/10/2023 08:00
Umea IK (W) 1 - 0 Hacken B (W) SW D1
15/10/2023 09:00
Hacken B (W) 0 - 3 Mallbackens IF (W) SW D1
07/10/2023 09:00
IK Rosso Uddevalla (W) 1 - 2 Hacken B (W) SW D1
30/09/2023 08:00
Hacken B (W) 1 - 3 Sundsvalls DFF (W) SW D1
16/09/2023 09:00
Lidkopings FK (W) 2 - 2 Hacken B (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.96
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
16 (62%)10 (38%)
Ifo Bromolla IF (W)

Ifo Bromolla IF (W)

Trận gần đây

Hacken B (W)

Hacken B (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
Hacken B (W) Hacken B (W)
Cú sút
Ifo Bromolla IF (W)
Ifo Bromolla IF (W)
Tổng cú sút
7.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hacken B (W)
Hacken B (W)
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ifo Bromolla IF (W)
Ifo Bromolla IF (W)
26
Số trận đã đấu
Hacken B (W)
Hacken B (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
2
0.08
1.58
41
Phạt góc
35
1.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ifo Bromolla IF (W)
Ifo Bromolla IF (W)
THẺ PHẠT
Hacken B (W)
Hacken B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Thẻ vàng
8
0.31
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00