Hacken B (W) vs Sundsvalls DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hacken B (W)
Hạng 13 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
1 - 3
FT
30/09/2023 08:00
Sundsvalls DFF (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hacken B (W) vs Sundsvalls DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hacken B (W) đang đứng thứ 13 với 18 điểm sau 26 trận.
  • Sundsvalls DFF (W) xếp thứ 10 với 29 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken B (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Sundsvalls DFF (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
01/07/2023 08:00
Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
1 - 3
Hacken B (W) Hacken B (W)
SW D1
Hacken B (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Sundsvalls DFF (W)
0
0%
Hacken B (W) Hacken B (W) 6 trận gần nhất
16/09/2023 09:00
Lidkopings FK (W) 2 - 2 Hacken B (W) SW D1
09/09/2023 09:00
Hacken B (W) 1 - 2 Trelleborgs FF (W) SW D1
02/09/2023 10:00
AIK Solna (W) 5 - 0 Hacken B (W) SW D1
26/08/2023 08:00
Hacken B (W) 0 - 5 Alingsas (W) SW D1
20/08/2023 08:00
Bollstanas Sk (W) 0 - 0 Hacken B (W) SW D1
14/08/2023 13:00
Hacken B (W) 2 - 5 Jitex DFF (W) SW D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
16/09/2023 08:00
Sundsvalls DFF (W) 2 - 1 Mallbackens IF (W) SW D1
09/09/2023 10:00
AIK Solna (W) 1 - 0 Sundsvalls DFF (W) SW D1
02/09/2023 07:00
Sundsvalls DFF (W) 2 - 0 IK Rosso Uddevalla (W) SW D1
26/08/2023 08:00
Lidkopings FK (W) 4 - 0 Sundsvalls DFF (W) SW D1
20/08/2023 10:00
Sundsvalls DFF (W) 0 - 1 Umea IK (W) SW D1
16/08/2023 14:00
Gefle IF (W) 4 - 0 Sundsvalls DFF (W) SWEC-W
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.96
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
16 (62%)10 (38%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (65%)9 (35%)
Hacken B (W)

Hacken B (W)

Trận gần đây

Sundsvalls DFF (W)

Sundsvalls DFF (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken B (W) Hacken B (W)
Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
Cú sút
Hacken B (W)
Hacken B (W)
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sundsvalls DFF (W)
Sundsvalls DFF (W)
Tổng cú sút
10.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Hacken B (W)
Hacken B (W)
26
Số trận đã đấu
Sundsvalls DFF (W)
Sundsvalls DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Giữ sạch lưới
4
0.15
1.35
35
Phạt góc
64
2.46
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hacken B (W)
Hacken B (W)
THẺ PHẠT
Sundsvalls DFF (W)
Sundsvalls DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Thẻ vàng
18
0.69
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00