2
4-1
FT
17/08/2025 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- IBV Vestmannaeyjar đang đứng thứ 7 với 29 điểm sau 22 trận.
- Valur Reykjavik xếp thứ 2 với 40 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valur Reykjavik thắng với xác suất 53%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Valur Reykjavik với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IBV Vestmannaeyjar thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-08-17
IBV Vestmannaeyjar vs Valur Reykjavik - Prediction & Odds
2025-08-17 07:00
23
24
53
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.61
FT
4-1 2-0
-
12℃~13℃
STANDINGS UP TO
17/08/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Valur Reykjavik | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53 | 35 | 18 |
| 03 Stjarnan Gardabaer | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43 | 35 | 8 |
| 04 Breidablik | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37 | 35 | 2 |
| 05 Hafnarfjordur | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41 | 35 | 6 |
| 06 Fram Reykjavik | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 31 | 1 |
| 07 IBV Vestmannaeyjar | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 28 | -4 |
| 08 KA Akureyri | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 39 | -10 |
| 09 Vestri | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | -5 |
| 10 KR Reykjavik | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42 | 51 | -9 |
| 11 IA Akranes | 22 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26 | 43 | -17 |
| 12 Afturelding | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 39 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KA Akureyri | 39 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 6 |
| 02 IA Akranes | 34 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 03 IBV Vestmannaeyjar | 33 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 04 KR Reykjavik | 31 | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Vestri | 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 16 | -13 |
| 06 Afturelding | 27 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 57 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Valur Reykjavik | 45 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 |
| 03 Breidablik | 42 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Stjarnan Gardabaer | 42 | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 05 Fram Reykjavik | 36 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 06 Hafnarfjordur | 33 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 |
Đối đầu
19/06/2025 10:30
IBV Vestmannaeyjar
0 - 1
Valur Reykjavik
ICE CUP
24/05/2025 10:00
Valur Reykjavik
3 - 0
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
10/02/2024 11:30
Valur Reykjavik
7 - 1
IBV Vestmannaeyjar
ICE LC
24/06/2023 07:00
IBV Vestmannaeyjar
0 - 3
Valur Reykjavik
ICE PR
10/04/2023 12:15
Valur Reykjavik
2 - 1
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
17/07/2022 08:59
IBV Vestmannaeyjar
3 - 2
Valur Reykjavik
ICE PR
IBV Vestmannaeyjar
1
17%
Hòa
0
0%
Valur Reykjavik
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 27 matches
CóKhông
16 (59%)11 (41%)
In last 27 matches
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
IBV Vestmannaeyjar
Trận gần đây
Valur Reykjavik
Under /Over
(81%)22 5(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)27 0(0%)
Under /Over
(37%)10 17(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(59%)16 11(41%)
Under /Over
(44%)12 15(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)18 9(33%)
/Yes
(44%)12 15(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(78%)21 6(22%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IBV Vestmannaeyjar
Valur Reykjavik
Cú sút
Tổng đường chuyền
8646
Avg. 333 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12289
Avg. 455 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
53%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
IBV Vestmannaeyjar
27
Số trận đã đấu
Valur Reykjavik
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
7
Clean sheets
3
0.11
4.89
132
Corners
162
6.00
23.70
640
Throw-ins
561
20.78
1.78
48
Offsides
54
2.00
3.52
95
GK saves
84
3.11
IBV Vestmannaeyjar
THẺ PHẠT
Valur Reykjavik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
64
66
2.44
0.00
0
2
0.07
9.44
255
Fouls
286
10.59
11.93
322
Tackles
272
10.07