2
0-0
FT
05/07/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- IBV Vestmannaeyjar đang đứng thứ 7 với 29 điểm sau 22 trận.
- Vikingur Reykjavik xếp thứ 1 với 42 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vikingur Reykjavik thắng với xác suất 56%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vikingur Reykjavik với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IBV Vestmannaeyjar thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-07-05
IBV Vestmannaeyjar vs Vikingur Reykjavik - Prediction & Odds
2025-07-05 09:00
22
22
56
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.51
FT
0-0 0-0
-
10℃~11℃
STANDINGS UP TO
05/07/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Valur Reykjavik | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53 | 35 | 18 |
| 03 Stjarnan Gardabaer | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43 | 35 | 8 |
| 04 Breidablik | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37 | 35 | 2 |
| 05 Hafnarfjordur | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41 | 35 | 6 |
| 06 Fram Reykjavik | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 31 | 1 |
| 07 IBV Vestmannaeyjar | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 28 | -4 |
| 08 KA Akureyri | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 39 | -10 |
| 09 Vestri | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | -5 |
| 10 KR Reykjavik | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42 | 51 | -9 |
| 11 IA Akranes | 22 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26 | 43 | -17 |
| 12 Afturelding | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 39 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KA Akureyri | 39 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 6 |
| 02 IA Akranes | 34 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 03 IBV Vestmannaeyjar | 33 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 04 KR Reykjavik | 31 | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Vestri | 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 16 | -13 |
| 06 Afturelding | 27 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 57 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Valur Reykjavik | 45 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 |
| 03 Breidablik | 42 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Stjarnan Gardabaer | 42 | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 05 Fram Reykjavik | 36 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 06 Hafnarfjordur | 33 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 |
Đối đầu
17/04/2025 09:00
IBV Vestmannaeyjar
3 - 0
Vikingur Reykjavik
ICE CUP
07/04/2025 11:00
Vikingur Reykjavik
2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
30/07/2023 10:00
Vikingur Reykjavik
6 - 0
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
08/05/2023 11:00
IBV Vestmannaeyjar
0 - 1
Vikingur Reykjavik
ICE PR
04/09/2022 07:00
Vikingur Reykjavik
2 - 2
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
15/06/2022 11:00
IBV Vestmannaeyjar
0 - 3
Vikingur Reykjavik
ICE PR
IBV Vestmannaeyjar
1
17%
Hòa
1
17%
Vikingur Reykjavik
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 27 matches
CóKhông
16 (59%)11 (41%)
In last 27 matches
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
IBV Vestmannaeyjar
Trận gần đây
Vikingur Reykjavik
Under /Over
(81%)22 5(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)23 4(15%)
Under /Over
(37%)10 17(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)14 13(48%)
Under /Over
(44%)12 15(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)15 12(44%)
/Yes
(44%)12 15(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)17 10(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik
Cú sút
Tổng đường chuyền
8646
Avg. 333 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12305
Avg. 456 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
IBV Vestmannaeyjar
27
Số trận đã đấu
Vikingur Reykjavik
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
7
Clean sheets
9
0.33
4.89
132
Corners
159
5.89
23.70
640
Throw-ins
584
21.63
1.78
48
Offsides
60
2.22
3.52
95
GK saves
46
1.70
IBV Vestmannaeyjar
THẺ PHẠT
Vikingur Reykjavik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
64
66
2.44
0.00
0
2
0.07
9.44
255
Fouls
258
9.56
11.93
322
Tackles
271
10.04