2
1-0
FT
14/07/2025 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- IBV Vestmannaeyjar đang đứng thứ 7 với 29 điểm sau 22 trận.
- Stjarnan Gardabaer xếp thứ 3 với 40 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stjarnan Gardabaer thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Stjarnan Gardabaer với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IBV Vestmannaeyjar thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-07-14
IBV Vestmannaeyjar vs Stjarnan Gardabaer - Prediction & Odds
2025-07-14 11:30
37
24
39
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.18
FT
1-0 0-0
-
15℃~16℃
STANDINGS UP TO
14/07/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Valur Reykjavik | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53 | 35 | 18 |
| 03 Stjarnan Gardabaer | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43 | 35 | 8 |
| 04 Breidablik | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37 | 35 | 2 |
| 05 Hafnarfjordur | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41 | 35 | 6 |
| 06 Fram Reykjavik | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 31 | 1 |
| 07 IBV Vestmannaeyjar | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 28 | -4 |
| 08 KA Akureyri | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 39 | -10 |
| 09 Vestri | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | -5 |
| 10 KR Reykjavik | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42 | 51 | -9 |
| 11 IA Akranes | 22 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26 | 43 | -17 |
| 12 Afturelding | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 39 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KA Akureyri | 39 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 6 |
| 02 IA Akranes | 34 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 03 IBV Vestmannaeyjar | 33 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 04 KR Reykjavik | 31 | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Vestri | 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 16 | -13 |
| 06 Afturelding | 27 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 57 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Valur Reykjavik | 45 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 |
| 03 Breidablik | 42 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Stjarnan Gardabaer | 42 | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 05 Fram Reykjavik | 36 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 06 Hafnarfjordur | 33 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 |
Đối đầu
28/04/2025 10:45
Stjarnan Gardabaer
2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
08/02/2025 07:00
Stjarnan Gardabaer
3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
ICE LC
05/08/2023 07:00
IBV Vestmannaeyjar
0 - 2
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
13/05/2023 07:00
Stjarnan Gardabaer
4 - 0
IBV Vestmannaeyjar
ICE PR
19/04/2023 10:30
Stjarnan Gardabaer
0 - 0
IBV Vestmannaeyjar
ICE CUP
28/08/2022 07:00
IBV Vestmannaeyjar
3 - 1
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
IBV Vestmannaeyjar
2
33%
Hòa
1
17%
Stjarnan Gardabaer
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 27 matches
CóKhông
16 (59%)11 (41%)
In last 27 matches
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
IBV Vestmannaeyjar
Trận gần đây
Stjarnan Gardabaer
Under /Over
(81%)22 5(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)25 2(7%)
Under /Over
(37%)10 17(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)10 17(63%)
Under /Over
(44%)12 15(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(70%)19 8(30%)
/Yes
(44%)12 15(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(81%)22 5(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer
Cú sút
Tổng đường chuyền
8646
Avg. 333 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
10743
Avg. 398 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
IBV Vestmannaeyjar
27
Số trận đã đấu
Stjarnan Gardabaer
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
7
Clean sheets
3
0.11
4.89
132
Corners
161
5.96
23.70
640
Throw-ins
499
18.48
1.78
48
Offsides
51
1.89
3.52
95
GK saves
121
4.48
IBV Vestmannaeyjar
THẺ PHẠT
Stjarnan Gardabaer
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
64
71
2.63
0.00
0
4
0.15
9.44
255
Fouls
315
11.67
11.93
322
Tackles
300
11.11