Huntly vs Rothes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Huntly
Hạng 9 tại Scottish Highland Football League
3 - 1
FT
31/08/2024 14:00
Rothes
Hạng 18 tại Scottish Highland Football League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Huntly vs Rothes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Huntly đang đứng thứ 9 với 48 điểm sau 33 trận.
  • Rothes xếp thứ 18 với 11 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Huntly và Rothes mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 31/08/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brora Rangers Brora Rangers
82 34 27 1 6 121 31 90
02 Brechin City Brechin City
82 34 25 7 2 84 29 55
03 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 22 6 6 77 28 49
04 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
72 34 22 6 6 74 33 41
05 fraserburgh fraserburgh
63 34 17 12 5 71 36 35
06 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
58 34 17 7 10 75 44 31
07 Clachnacuddin Clachnacuddin
56 33 17 5 11 71 45 26
08 Formartine United Formartine United
55 34 16 7 11 59 46 13
09 Huntly Huntly
48 33 15 3 15 65 57 8
10 Forres Mechanics Forres Mechanics
46 34 13 7 14 69 80 -11
11 Deveronvale Deveronvale
43 34 13 4 17 49 77 -28
12 Turriff United Turriff United
40 34 12 4 18 48 56 -8
13 Nairn County Nairn County
37 34 10 7 17 49 63 -14
14 Wick Academy Wick Academy
36 34 11 3 20 47 77 -30
15 Keith Keith
32 34 10 2 22 33 74 -41
16 Lossiemouth Lossiemouth
20 34 6 2 26 28 79 -51
17 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
17 34 4 5 25 40 112 -72
18 Rothes Rothes
11 34 3 2 29 34 127 -93
Đối đầu
09/12/2023 15:00
Huntly Huntly
4 - 4
Rothes Rothes
SCO HL
29/07/2023 14:00
Rothes Rothes
1 - 4
Huntly Huntly
SCO HL
19/04/2023 19:00
Rothes Rothes
0 - 2
Huntly Huntly
SCO HL
13/08/2022 14:00
Huntly Huntly
1 - 1
Rothes Rothes
SCO HL
15/01/2022 15:00
Rothes Rothes
3 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
28/08/2021 14:00
Huntly Huntly
0 - 2
Rothes Rothes
SCO HL
Huntly
2
33%
Hòa
2
33%
Rothes
2
33%
Huntly Huntly 6 trận gần nhất
17/08/2024 14:00
Brechin City 2 - 1 Huntly SCO HL
10/08/2024 14:00
Huntly 0 - 1 Buckie Thistle FC SCO HL
07/08/2024 18:15
Deveronvale 2 - 2 Huntly SCO HL
03/08/2024 14:00
Huntly 3 - 0 Wick Academy SCO HL
27/07/2024 14:00
Huntly 5 - 0 Strathspey Thistle SCO HL
29/06/2024 13:00
Huntly 0 - 2 Saint Johnstone INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rothes Rothes
21/08/2024 19:00
Forres Mechanics 8 - 0 Rothes SRC
16/08/2024 19:00
Nairn County 2 - 3 Rothes SCO HL
10/08/2024 14:00
Rothes 0 - 1 Keith SCO HL
07/08/2024 19:00
Lossiemouth 3 - 2 Rothes SCO HL
03/08/2024 14:00
Rothes 2 - 10 Formartine United SCO HL
27/07/2024 14:00
Forres Mechanics 0 - 3 Rothes SCO HL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
127
TB mỗi trận
3.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 33 matches
Không
26 (79%)7 (21%)
In last 33 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Huntly

Huntly

Trận gần đây

Rothes

Rothes

Under /Over

(88%)29 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(45%)15 18(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(62%)21 13(38%)

Under /Over

(64%)21 12(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(79%)27 7(21%)

/Yes

(61%)20 13(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Huntly Huntly
Rothes Rothes
Cú sút
Huntly
Huntly
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Huntly Huntly Đường chuyền Rothes Rothes
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Huntly
Huntly
33
Số trận đã đấu
Rothes
Rothes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
2
0.06
0.24
8
Corners
26
0.76
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Huntly
Huntly
THẺ PHẠT
Rothes
Rothes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Thẻ vàng
10
0.29
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00