Rothes vs Keith: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rothes
Hạng 18 tại Highland Football League (Scotland)
0 - 1
FT
10/08/2024 10:00
Keith
Hạng 15 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rothes vs Keith trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rothes đang đứng thứ 18 với 11 điểm sau 34 trận.
  • Keith xếp thứ 15 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rothes với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Keith thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brora Rangers Brora Rangers
82 34 27 1 6 121 31 90
02 Brechin City Brechin City
82 34 25 7 2 84 29 55
03 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 22 6 6 77 28 49
04 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
72 34 22 6 6 74 33 41
05 fraserburgh fraserburgh
63 34 17 12 5 71 36 35
06 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
58 34 17 7 10 75 44 31
07 Clachnacuddin Clachnacuddin
56 33 17 5 11 71 45 26
08 Formartine United Formartine United
55 34 16 7 11 59 46 13
09 Huntly Huntly
48 33 15 3 15 65 57 8
10 Forres Mechanics Forres Mechanics
46 34 13 7 14 69 80 -11
11 Deveronvale Deveronvale
43 34 13 4 17 49 77 -28
12 Turriff United Turriff United
40 34 12 4 18 48 56 -8
13 Nairn County Nairn County
37 34 10 7 17 49 63 -14
14 Wick Academy Wick Academy
36 34 11 3 20 47 77 -30
15 Keith Keith
32 34 10 2 22 33 74 -41
16 Lossiemouth Lossiemouth
20 34 6 2 26 28 79 -51
17 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
17 34 4 5 25 40 112 -72
18 Rothes Rothes
11 34 3 2 29 34 127 -93
Đối đầu
24/02/2024 11:00
Keith Keith
2 - 1
Rothes Rothes
SCO HL
17/02/2024 11:00
Rothes Rothes
0 - 0
Keith Keith
SCO HL
22/10/2022 10:00
Rothes Rothes
3 - 0
Keith Keith
SCO HL
24/08/2022 15:00
Keith Keith
2 - 3
Rothes Rothes
SCO HL
23/04/2022 09:00
Rothes Rothes
2 - 0
Keith Keith
SCO HL
09/10/2021 10:00
Keith Keith
0 - 5
Rothes Rothes
SCO HL
Rothes
4
67%
Hòa
1
17%
Keith
1
17%
Rothes Rothes 6 trận gần nhất
27/07/2024 10:00
Forres Mechanics 0 - 3 Rothes SCO HL
13/04/2024 10:00
Formartine United 6 - 1 Rothes SCO HL
08/04/2024 15:00
Rothes 1 - 1 Forres Mechanics SCO HL
23/03/2024 11:00
fraserburgh 5 - 0 Rothes SCO HL
16/03/2024 11:00
Rothes 1 - 3 Turriff United SCO HL
09/03/2024 11:00
Rothes 3 - 2 Clachnacuddin SCO HL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Keith Keith
27/07/2024 10:00
Keith 1 - 3 Brechin City SCO HL
25/06/2024 14:45
Elgin City 4 - 2 Keith INT CF
27/04/2024 10:00
Keith 0 - 4 Wick Academy SCO HL
20/04/2024 10:00
Buckie Thistle FC 1 - 0 Keith SCO HL
16/04/2024 15:00
Keith 0 - 1 Brechin City SCO HL
13/04/2024 10:00
Wick Academy 2 - 0 Keith SCO HL
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
127
TB mỗi trận
3.74
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
20 (59%)14 (41%)
Rothes

Rothes

Trận gần đây

Keith

Keith

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rothes Rothes
Keith Keith
Cú sút
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith
Keith
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rothes Rothes Đường chuyền Keith Keith
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Rothes
Rothes
34
Số trận đã đấu
Keith
Keith
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
2
Giữ sạch lưới
6
0.18
0.76
26
Phạt góc
9
0.26
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rothes
Rothes
THẺ PHẠT
Keith
Keith
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Thẻ vàng
2
0.06
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00