Huntly vs Keith: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Huntly
Hạng 7 tại Highland Football League (Scotland)
1 - 1
FT
20/03/2024 20:00
Keith
Hạng 13 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Huntly vs Keith trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Huntly đang đứng thứ 7 với 54 điểm sau 34 trận.
  • Keith xếp thứ 13 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Huntly với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Keith chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
81 34 26 3 5 98 34 64
02 Brechin City Brechin City
81 34 26 3 5 90 28 62
03 fraserburgh fraserburgh
78 34 25 3 6 102 37 65
04 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 21 9 4 87 33 54
05 Formartine United Formartine United
72 34 22 6 6 87 43 44
06 Brora Rangers Brora Rangers
59 34 17 8 9 64 46 18
07 Huntly Huntly
54 34 16 6 12 81 61 20
08 Nairn County Nairn County
53 34 16 5 13 59 58 1
09 Turriff United Turriff United
48 34 15 3 16 75 63 12
10 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
44 34 13 5 16 52 58 -6
11 Rothes Rothes
37 34 10 7 17 47 71 -24
12 Wick Academy Wick Academy
36 34 10 6 18 49 70 -21
13 Keith Keith
33 34 9 6 19 35 61 -26
14 Forres Mechanics Forres Mechanics
30 34 7 9 18 37 64 -27
15 Lossiemouth Lossiemouth
29 34 7 8 19 36 66 -30
16 Deveronvale Deveronvale
25 34 5 10 19 43 91 -48
17 Clachnacuddin Clachnacuddin
23 34 5 8 21 47 89 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 3 1 30 35 151 -116
Đối đầu
08/04/2023 14:00
Keith Keith
1 - 1
Huntly Huntly
SCO HL
22/02/2023 20:00
Huntly Huntly
1 - 0
Keith Keith
SCO HL
26/03/2022 15:00
Keith Keith
0 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
21/08/2021 14:00
Huntly Huntly
1 - 1
Keith Keith
SCO HL
25/01/2020 15:00
Keith Keith
0 - 1
Huntly Huntly
SCO HL
14/09/2019 14:00
Huntly Huntly
2 - 2
Keith Keith
SCO HL
Huntly
2
33%
Hòa
4
67%
Keith
0
0%
Huntly Huntly 6 trận gần nhất
16/03/2024 15:00
Huntly 2 - 1 Wick Academy SCO HL
09/03/2024 15:00
Formartine United 2 - 1 Huntly SCO HL
02/03/2024 15:00
Huntly 3 - 0 Forres Mechanics SCO HL
28/02/2024 20:00
Forres Mechanics 2 - 2 Huntly SCO HL
24/02/2024 15:00
Huntly 7 - 0 Strathspey Thistle SCO HL
17/02/2024 15:00
fraserburgh 6 - 0 Huntly SCO HL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Keith Keith
16/03/2024 15:00
Keith 1 - 0 Lossiemouth SCO HL
09/03/2024 14:00
Strathspey Thistle 1 - 2 Keith SCO HL
06/03/2024 20:00
Keith 1 - 1 Nairn County SCO HL
24/02/2024 15:00
Keith 2 - 1 Rothes SCO HL
21/02/2024 20:00
Keith 1 - 1 Forres Mechanics SCO HL
17/02/2024 15:00
Rothes 0 - 0 Keith SCO HL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Huntly

Huntly

Trận gần đây

Keith

Keith

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Huntly Huntly
Keith Keith
Cú sút
Huntly
Huntly
Tổng cú sút
12.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith
Keith
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Huntly Huntly Đường chuyền Keith Keith
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Huntly
Huntly
34
Số trận đã đấu
Keith
Keith
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
4
0.12
0.59
20
Phạt góc
26
0.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Huntly
Huntly
THẺ PHẠT
Keith
Keith
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Thẻ vàng
13
0.38
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00