Keith vs Rothes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Keith
Hạng 13 tại Highland Football League (Scotland)
2 - 1
FT
24/02/2024 10:00
Rothes
Hạng 11 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Keith vs Rothes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Keith đang đứng thứ 13 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Rothes xếp thứ 11 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rothes với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Keith chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
81 34 26 3 5 98 34 64
02 Brechin City Brechin City
81 34 26 3 5 90 28 62
03 fraserburgh fraserburgh
78 34 25 3 6 102 37 65
04 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 21 9 4 87 33 54
05 Formartine United Formartine United
72 34 22 6 6 87 43 44
06 Brora Rangers Brora Rangers
59 34 17 8 9 64 46 18
07 Huntly Huntly
54 34 16 6 12 81 61 20
08 Nairn County Nairn County
53 34 16 5 13 59 58 1
09 Turriff United Turriff United
48 34 15 3 16 75 63 12
10 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
44 34 13 5 16 52 58 -6
11 Rothes Rothes
37 34 10 7 17 47 71 -24
12 Wick Academy Wick Academy
36 34 10 6 18 49 70 -21
13 Keith Keith
33 34 9 6 19 35 61 -26
14 Forres Mechanics Forres Mechanics
30 34 7 9 18 37 64 -27
15 Lossiemouth Lossiemouth
29 34 7 8 19 36 66 -30
16 Deveronvale Deveronvale
25 34 5 10 19 43 91 -48
17 Clachnacuddin Clachnacuddin
23 34 5 8 21 47 89 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 3 1 30 35 151 -116
Đối đầu
22/10/2022 09:00
Rothes Rothes
3 - 0
Keith Keith
SCO HL
24/08/2022 14:00
Keith Keith
2 - 3
Rothes Rothes
SCO HL
23/04/2022 08:00
Rothes Rothes
2 - 0
Keith Keith
SCO HL
09/10/2021 09:00
Keith Keith
0 - 5
Rothes Rothes
SCO HL
08/02/2020 10:00
Keith Keith
2 - 3
Rothes Rothes
SCO HL
05/10/2019 09:00
Rothes Rothes
4 - 0
Keith Keith
SCO HL
Keith
0
0%
Hòa
0
0%
Rothes
6
100%
Keith Keith 6 trận gần nhất
27/09/2023 14:00
Keith 2 - 2 fraserburgh SCO HL
23/09/2023 09:00
Keith 2 - 5 Luncarty FC SCOFAC
16/09/2023 09:00
Keith 0 - 1 Brora Rangers SCO HL
02/09/2023 09:00
Keith 2 - 3 Formartine United SCO HL
19/08/2023 09:00
Forres Mechanics 2 - 1 Keith SCO HL
12/08/2023 09:00
Turriff United 1 - 2 Keith SCO HL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rothes Rothes
23/09/2023 09:00
Brechin City 4 - 0 Rothes SCOFAC
16/09/2023 09:00
Rothes 1 - 0 Lossiemouth SCO HL
02/09/2023 09:00
Rothes 0 - 2 Brechin City SCO HL
19/08/2023 09:00
Rothes 3 - 0 Wick Academy SCO HL
16/08/2023 14:00
Nairn County 0 - 2 Rothes SCO HL
12/08/2023 09:00
Rothes 2 - 2 Banks o Dee SCO HL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Keith

Keith

Trận gần đây

Rothes

Rothes

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Keith Keith
Rothes Rothes
Cú sút
Keith
Keith
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith Keith Đường chuyền Rothes Rothes
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Keith
Keith
34
Số trận đã đấu
Rothes
Rothes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
8
0.24
0.76
26
Phạt góc
31
0.91
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Keith
Keith
THẺ PHẠT
Rothes
Rothes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Thẻ vàng
7
0.21
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00