HPS (W)
Hạng 4 tại League
2
2-1
FT
03/10/2025 11:30
KuPs (W)
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • HPS (W) đang đứng thứ 4 với 25 điểm sau 14 trận.
  • KuPs (W) xếp thứ 3 với 26 điểm sau 14 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KuPs (W) thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HPS (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-10-03

HPS (W) vs KuPs (W) - Prediction & Odds

HPS (W)
HPS (W)
KuPs (W)
KuPs (W)
2025-10-03 11:30
18
20
62
2
3 - 1
3 - 1
3.50
1.44
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
9°C
STANDINGS UP TO 03/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
40 14 13 1 0 48 5 43
02 Aland United (W) Aland United (W)
27 14 8 3 3 27 23 4
03 KuPs (W) KuPs (W)
26 14 8 2 4 25 13 12
04 HPS (W) HPS (W)
25 14 8 1 5 37 23 14
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
17 14 5 2 7 24 22 2
06 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 14 3 4 7 14 41 -27
07 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
5 14 1 2 11 12 44 -32
08 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
4 14 1 3 10 10 26 -16
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
25 10 7 1 2 24 9 15
02 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
25 10 7 2 1 19 9 10
03 EBK Espoo (W) EBK Espoo (W)
17 10 5 1 4 16 15 1
04 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
13 10 3 1 6 13 21 -8
05 KTP Kotka (W) KTP Kotka (W)
11 10 2 3 5 12 17 -5
06 Helsinki B (W) Helsinki B (W)
5 10 1 2 7 9 22 -13
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
63 10 7 2 1 30 10 20
02 KuPs (W) KuPs (W)
50 10 8 0 2 33 10 23
03 Aland United (W) Aland United (W)
43 10 5 1 4 23 20 3
04 HPS (W) HPS (W)
41 10 5 1 4 22 23 -1
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
26 10 3 0 7 20 26 -6
06 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 10 0 0 10 1 40 -39
Đối đầu
06/09/2025 09:00
KuPs (W) KuPs (W)
5 - 1
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
09/08/2025 09:00
HPS (W) HPS (W)
2 - 3
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
14/06/2025 07:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 2
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
18/10/2024 11:15
HPS (W) HPS (W)
0 - 2
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
20/09/2024 11:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
07/07/2024 07:00
KuPs (W) KuPs (W)
1 - 1
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
HPS (W)
0
0%
Hòa
2
33%
KuPs (W)
4
67%
HPS (W) HPS (W) 6 trận gần nhất
24/09/2025 11:30
HPS (W) 1 - 1 HJK Helsinki (W) FIN WD1
19/09/2025 12:00
PK-35 Vantaa (W) 3 - 0 HPS (W) FIN WD1
13/09/2025 11:00
HPS (W) 5 - 0 VIFK Vaasa (W) FIN WD1
06/09/2025 09:00
KuPs (W) 5 - 1 HPS (W) FIN WD1
30/08/2025 10:00
HPS (W) 5 - 1 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
22/08/2025 11:30
HJK Helsinki (W) 5 - 2 HPS (W) FIN WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất KuPs (W) KuPs (W)
27/09/2025 09:00
KuPs (W) 2 - 1 Aland United (W) FIN WD1
24/09/2025 11:30
KuPs (W) 6 - 1 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
21/09/2025 07:00
VIFK Vaasa (W) 0 - 1 KuPs (W) FIN WD1
17/09/2025 11:00
KuPs (W) 1 - 5 Nordsjaelland (W) UEFA W EL
10/09/2025 12:00
Nordsjaelland (W) 3 - 1 KuPs (W) UEFA W EL
06/09/2025 09:00
KuPs (W) 5 - 1 HPS (W) FIN WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
2.46
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.42
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
HPS (W)

HPS (W)

Trận gần đây

KuPs (W)

KuPs (W)

Under /Over

(100%)24 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)17 7(29%)

Under /Over

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)10 14(58%)

Under /Over

(67%)16 8(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)11 13(54%)

/Yes

(67%)16 8(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HPS (W) HPS (W)
KuPs (W) KuPs (W)
Cú sút
HPS (W)
HPS (W)
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KuPs (W)
KuPs (W)
Tổng cú sút
16.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HPS (W) HPS (W) Đường chuyền KuPs (W) KuPs (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
HPS (W)
HPS (W)
24
Số trận đã đấu
KuPs (W)
KuPs (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
5
Clean sheets
10
0.42
3.75
90
Corners
146
6.08
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
HPS (W)
HPS (W)
THẺ PHẠT
KuPs (W)
KuPs (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
32
Thẻ vàng
29
1.21
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00