VIFK Vaasa (W)
Hạng 6 tại League
0 - 1
FT
21/09/2025 04:00
KuPs (W)
Hạng 3 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • VIFK Vaasa (W) đang đứng thứ 6 với 13 điểm sau 14 trận.
  • KuPs (W) xếp thứ 3 với 26 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. VIFK Vaasa (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 21/09/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
40 14 13 1 0 48 5 43
02 Aland United (W) Aland United (W)
27 14 8 3 3 27 23 4
03 KuPs (W) KuPs (W)
26 14 8 2 4 25 13 12
04 HPS (W) HPS (W)
25 14 8 1 5 37 23 14
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
17 14 5 2 7 24 22 2
06 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 14 3 4 7 14 41 -27
07 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
5 14 1 2 11 12 44 -32
08 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
4 14 1 3 10 10 26 -16
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
25 10 7 1 2 24 9 15
02 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
25 10 7 2 1 19 9 10
03 EBK Espoo (W) EBK Espoo (W)
17 10 5 1 4 16 15 1
04 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
13 10 3 1 6 13 21 -8
05 KTP Kotka (W) KTP Kotka (W)
11 10 2 3 5 12 17 -5
06 Helsinki B (W) Helsinki B (W)
5 10 1 2 7 9 22 -13
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
63 10 7 2 1 30 10 20
02 KuPs (W) KuPs (W)
50 10 8 0 2 33 10 23
03 Aland United (W) Aland United (W)
43 10 5 1 4 23 20 3
04 HPS (W) HPS (W)
41 10 5 1 4 22 23 -1
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
26 10 3 0 7 20 26 -6
06 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 10 0 0 10 1 40 -39
Đối đầu
03/08/2025 07:00
KuPs (W) KuPs (W)
7 - 0
VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
FIN WD1
07/06/2025 06:00
VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
0 - 0
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
VIFK Vaasa (W)
0
0%
Hòa
1
50%
KuPs (W)
1
50%
VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W) 6 trận gần nhất
13/09/2025 08:00
HPS (W) 5 - 0 VIFK Vaasa (W) FIN WD1
07/09/2025 06:00
PK-35 Vantaa (W) 10 - 0 VIFK Vaasa (W) FIN WD1
02/09/2025 08:30
VIFK Vaasa (W) 0 - 6 HJK Helsinki (W) FIN WD1
24/08/2025 06:00
VIFK Vaasa (W) 0 - 2 Aland United (W) FIN WD1
09/08/2025 06:00
VIFK Vaasa (W) 1 - 4 Aland United (W) FIN WD1
03/08/2025 07:00
KuPs (W) 7 - 0 VIFK Vaasa (W) FIN WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất KuPs (W) KuPs (W)
17/09/2025 08:00
KuPs (W) 1 - 5 Nordsjaelland (W) UEFA W EL
10/09/2025 09:00
Nordsjaelland (W) 3 - 1 KuPs (W) UEFA W EL
06/09/2025 06:00
KuPs (W) 5 - 1 HPS (W) FIN WD1
30/08/2025 07:00
Aland United (W) 2 - 5 KuPs (W) FIN WD1
22/08/2025 08:30
PK-35 Vantaa (W) 0 - 4 KuPs (W) FIN WD1
15/08/2025 08:30
KuPs (W) 1 - 0 HJK Helsinki (W) FIN WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.63
Thủng lưới
81
TB mỗi trận
3.38
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.42
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 24 matches
Không
11 (46%)13 (54%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
VIFK Vaasa (W)

VIFK Vaasa (W)

Trận gần đây

KuPs (W)

KuPs (W)

Under /Over

(83%)20 4(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)17 7(29%)

Under /Over

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)10 14(58%)

Under /Over

(54%)13 11(46%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)11 13(54%)

/Yes

(38%)9 15(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
KuPs (W) KuPs (W)
Cú sút
VIFK Vaasa (W)
VIFK Vaasa (W)
Tổng cú sút
4.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KuPs (W)
KuPs (W)
Tổng cú sút
16.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W) Đường chuyền KuPs (W) KuPs (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
VIFK Vaasa (W)
VIFK Vaasa (W)
24
Số trận đã đấu
KuPs (W)
KuPs (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
3
Clean sheets
10
0.42
1.42
34
Corners
146
6.08
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
VIFK Vaasa (W)
VIFK Vaasa (W)
THẺ PHẠT
KuPs (W)
KuPs (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
26
Thẻ vàng
29
1.21
0.25
6
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00