Honefoss (W) vs Valerenga (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Honefoss (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
0-1
FT
03/09/2025 16:00
Valerenga (W)
Hạng 2 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Honefoss (W) vs Valerenga (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Honefoss (W) đang đứng thứ 6 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Valerenga (W) xếp thứ 2 với 67 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga (W) thắng với xác suất 82%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valerenga (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Honefoss (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2025-09-03

Honefoss (W) vs Valerenga (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Honefoss (W)
Honefoss (W)
Valerenga (W)
Valerenga (W)
2025-09-03 16:00
6
12
82
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.05
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
17°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
19/06/2025 16:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
7 - 0
Honefoss (W) Honefoss (W)
NORW
29/04/2025 16:00
Honefoss (W) Honefoss (W)
0 - 4
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
24/08/2021 15:59
Honefoss (W) Honefoss (W)
0 - 12
Valerenga (W) Valerenga (W)
NOR WCUP
Honefoss (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Valerenga (W)
3
100%
Honefoss (W) Honefoss (W) 6 trận gần nhất
23/08/2025 12:00
Stabaek (W) 1 - 0 Honefoss (W) NORW
16/08/2025 11:00
Rosenborg BK (W) 0 - 0 Honefoss (W) NORW
09/08/2025 12:00
Honefoss (W) 1 - 0 Lyn (W) NORW
05/08/2025 16:00
Honefoss (W) 2 - 0 Kolbotn (W) NORW
19/06/2025 16:00
Valerenga (W) 7 - 0 Honefoss (W) NORW
14/06/2025 14:00
Honefoss (W) 0 - 3 SK Brann (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Valerenga (W) Valerenga (W)
30/08/2025 16:00
Slavia Praha (W) 0 - 4 Valerenga (W) UEFA WUC
27/08/2025 16:00
Valerenga (W) 1 - 0 HJK Helsinki (W) UEFA WUC
20/08/2025 16:00
Valerenga (W) 3 - 1 LSK Kvinner (W) NORW
16/08/2025 14:00
SK Brann (W) 2 - 1 Valerenga (W) NORW
09/08/2025 12:00
Valerenga (W) 3 - 0 Roa (W) NORW
05/08/2025 16:00
Lyn (W) 1 - 1 Valerenga (W) NORW
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.07
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.70
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
14 (52%)13 (48%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
Honefoss (W)

Honefoss (W)

Trận gần đây

Valerenga (W)

Valerenga (W)

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)9 18(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Honefoss (W) Honefoss (W)
Valerenga (W) Valerenga (W)
Cú sút
Honefoss (W)
Honefoss (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Valerenga (W)
Valerenga (W)
Tổng cú sút
17.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Honefoss (W)
Honefoss (W)
27
Số trận đã đấu
Valerenga (W)
Valerenga (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
16
0.59
3.81
103
Phạt góc
175
6.48
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.22
6
Việt vị
9
0.33
0.33
9
Thủ môn cứu thua
3
0.11
Honefoss (W)
Honefoss (W)
THẺ PHẠT
Valerenga (W)
Valerenga (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
23
Thẻ vàng
9
0.33
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.37
10
Số lỗi
22
0.81
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00