Honefoss (W) vs Stabaek (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Honefoss (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
0-1
FT
23/03/2025 09:00
Stabaek (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Honefoss (W) vs Stabaek (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Honefoss (W) đang đứng thứ 6 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Stabaek (W) xếp thứ 4 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stabaek (W) thắng với xác suất 84%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Honefoss (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-03-23

Honefoss (W) vs Stabaek (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Honefoss (W)
Honefoss (W)
Stabaek (W)
Stabaek (W)
2025-03-23 09:00
6
10
84
2
2 - 2
2 - 2
4.50
1.03
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
31/01/2025 13:30
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 2
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
26/06/2024 11:59
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 1
Honefoss (W) Honefoss (W)
NOR WCUP
27/01/2023 13:30
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 1
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
26/02/2022 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
16/05/2021 06:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
6 - 0
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
11/09/2020 14:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
3 - 1
Honefoss (W) Honefoss (W)
NOR D1 W
Honefoss (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Stabaek (W)
6
100%
Honefoss (W) Honefoss (W) 6 trận gần nhất
08/03/2025 09:00
Roa (W) 2 - 3 Honefoss (W) INT CF
27/02/2025 13:00
Honefoss (W) 0 - 1 Lyn (W) INT CF
22/02/2025 09:00
Honefoss (W) 3 - 0 HamKam (W) INT CF
31/01/2025 13:30
Stabaek (W) 4 - 2 Honefoss (W) INT CF
16/11/2024 08:00
Bodo Glimt (W) 0 - 5 Honefoss (W) NOR D1 W
09/11/2024 10:00
Honefoss (W) 1 - 0 Viking (W) NOR D1 W
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Stabaek (W) Stabaek (W)
14/03/2025 10:10
Rosenborg BK (W) 0 - 1 Stabaek (W) INT CF
08/03/2025 06:00
Stabaek (W) 7 - 0 Kolbotn (W) INT CF
01/03/2025 09:00
Stabaek (W) 2 - 1 LSK Kvinner (W) INT CF
22/02/2025 08:00
Stabaek (W) 1 - 0 Roa (W) INT CF
15/02/2025 08:00
Stabaek (W) 3 - 2 Valerenga (W) INT CF
08/02/2025 07:00
Stabaek (W) 3 - 2 HB Koge (W) INT CF
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.07
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
14 (52%)13 (48%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
17 (63%)10 (37%)
Honefoss (W)

Honefoss (W)

Trận gần đây

Stabaek (W)

Stabaek (W)

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)5 22(81%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)8 19(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Honefoss (W) Honefoss (W)
Stabaek (W) Stabaek (W)
Cú sút
Honefoss (W)
Honefoss (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Honefoss (W) Honefoss (W) Đường chuyền Stabaek (W) Stabaek (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Honefoss (W)
Honefoss (W)
27
Số trận đã đấu
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
10
0.37
3.81
103
Phạt góc
108
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.22
6
Việt vị
1
0.04
0.33
9
Thủ môn cứu thua
15
0.56
Honefoss (W)
Honefoss (W)
THẺ PHẠT
Stabaek (W)
Stabaek (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
23
Thẻ vàng
19
0.70
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.37
10
Số lỗi
2
0.07
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00