MFK Havirov vs Hodonin Sardice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MFK Havirov
Hạng 18 tại MSFL
? - ?
01/11/2026 09:15
Hodonin Sardice
Hạng 12 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MFK Havirov vs Hodonin Sardice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MFK Havirov đang đứng thứ 18 với 5 điểm sau 11 trận.
  • Hodonin Sardice xếp thứ 12 với 14 điểm sau 11 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Artis Brno B SK Artis Brno B
25 11 7 4 0 20 4 16
02 Brno B Brno B
23 11 7 2 2 24 16 8
03 Unicov Unicov
23 11 7 2 2 22 14 8
04 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
21 11 6 3 2 19 10 9
05 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
19 11 6 1 4 20 13 7
06 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
17 11 5 2 4 15 10 5
07 Vitkovice Vitkovice
16 11 4 4 3 12 9 3
08 Unie Hlubina Unie Hlubina
15 11 4 3 4 26 22 4
09 Slovacko II Slovacko II
15 11 4 3 4 16 12 4
10 Uhersky Brod Uhersky Brod
15 11 4 3 4 18 18 0
11 Zlin B Zlin B
15 11 4 3 4 13 16 -3
12 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
14 11 4 2 5 14 13 1
13 Vrchovina Vrchovina
14 11 4 2 5 13 20 -7
14 MFK Karvina B MFK Karvina B
11 11 3 2 6 15 21 -6
15 FC Vsetin FC Vsetin
10 11 3 1 7 11 24 -13
16 Blansko Blansko
8 11 1 5 5 16 28 -12
17 Polanka Polanka
6 11 1 3 7 7 17 -10
18 MFK Havirov MFK Havirov
5 11 0 5 6 6 20 -14
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
20 9 6 2 1 27 17 10
02 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
19 9 6 1 2 31 13 18
03 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
19 9 6 1 2 19 8 11
04 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
19 8 6 1 1 20 11 9
05 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
16 8 5 1 2 16 11 5
06 Slavia Prague C Slavia Prague C
14 9 4 2 3 14 10 4
07 Sparta Praha B Sparta Praha B
12 7 3 3 1 15 5 10
08 Loko Vltavin Loko Vltavin
12 9 3 3 3 15 18 -3
09 FC Pisek FC Pisek
10 9 2 4 3 15 18 -3
10 FK Pribram B FK Pribram B
9 9 2 3 4 13 16 -3
11 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
9 9 2 3 4 14 23 -9
12 Admira Praha Admira Praha
8 9 2 2 5 14 21 -7
13 Benesov Benesov
7 9 1 4 4 9 15 -6
14 Dukla Praha B Dukla Praha B
7 9 1 4 4 9 15 -6
15 Aritma Praha Aritma Praha
7 9 1 4 4 7 21 -14
16 Povltava FA Povltava FA
2 9 0 2 7 7 23 -16
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Zapy SK Zapy
21 9 6 3 0 23 10 13
02 Jablonec B Jablonec B
18 9 5 3 1 20 7 13
03 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
17 9 5 2 2 24 10 14
04 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
15 8 4 3 1 14 7 7
05 Pardubice B Pardubice B
14 8 4 2 2 16 8 8
06 Teplice B Teplice B
13 9 4 1 4 16 16 0
07 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
12 8 4 0 4 16 9 7
08 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
12 8 3 3 2 13 13 0
09 FC Zenit Caslav FC Zenit Caslav
11 8 3 2 3 8 14 -6
10 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
10 9 2 4 3 6 7 -1
11 FK Horni Redice FK Horni Redice
9 7 3 0 4 8 14 -6
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
9 9 2 3 4 8 18 -10
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
8 9 1 5 3 10 14 -4
14 Chrudim Chrudim
7 9 1 4 4 12 20 -8
15 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
5 8 1 2 5 7 18 -11
16 Velke Hamry Velke Hamry
4 9 1 1 7 7 23 -16
MFK Havirov MFK Havirov 6 trận gần nhất
11/10/2026 15:15
MFK Havirov 3 - 0 Sigma Olomouc B Hạng Ba Séc (ČFL)
03/10/2026 20:00
Uhersky Brod 2 - 2 MFK Havirov Hạng Ba Séc (ČFL)
27/09/2026 15:15
MFK Havirov 0 - 2 Unicov Hạng Ba Séc (ČFL)
19/09/2026 20:30
Frydek-Mistek 0 - 0 MFK Havirov Hạng Ba Séc (ČFL)
16/09/2026 21:00
MFK Havirov 0 - 4 Tescoma Zlin Cúp Quốc gia Séc
13/09/2026 15:15
MFK Havirov 0 - 0 Unie Hlubina Hạng Ba Séc (ČFL)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hodonin Sardice Hodonin Sardice
10/10/2026 20:00
Hodonin Sardice 3 - 0 Frydek-Mistek Hạng Ba Séc (ČFL)
03/10/2026 20:00
Unie Hlubina 1 - 4 Hodonin Sardice Hạng Ba Séc (ČFL)
26/09/2026 20:30
Hodonin Sardice 2 - 0 FC Vsetin Hạng Ba Séc (ČFL)
20/09/2026 15:15
Brno B 0 - 1 Hodonin Sardice Hạng Ba Séc (ČFL)
12/09/2026 21:00
Hodonin Sardice 0 - 1 Hranice KUNZ Hạng Ba Séc (ČFL)
06/09/2026 15:15
MFK Karvina B 1 - 0 Hodonin Sardice Hạng Ba Séc (ČFL)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
5 (42%)7 (58%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
8 (67%)4 (33%)
MFK Havirov

MFK Havirov

Trận gần đây

Hodonin Sardice

Hodonin Sardice

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

/Có

(33%)4 8(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)4 8(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MFK Havirov MFK Havirov
Hodonin Sardice Hodonin Sardice
Cú sút
MFK Havirov
MFK Havirov
Tổng cú sút
6.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
Tổng cú sút
9.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
MFK Havirov
MFK Havirov
12
Số trận đã đấu
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
3
Giữ sạch lưới
4
0.33
4.42
53
Phạt góc
71
5.92
16.67
200
Ném biên
201
16.75
1.50
18
Việt vị
22
1.83
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MFK Havirov
MFK Havirov
THẺ PHẠT
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
18
Thẻ vàng
26
2.17
0.08
1
Thẻ đỏ
1
0.08
9.50
114
Số lỗi
98
8.17
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00