Hodd vs KFUM Oslo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hodd
Hạng 14 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
2
0-1
FT
08/07/2023 09:00
KFUM Oslo
Hạng 2 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hodd vs KFUM Oslo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hodd đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 30 trận.
  • KFUM Oslo xếp thứ 2 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KFUM Oslo thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KFUM Oslo với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Hodd thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2023-07-08

Hodd vs KFUM Oslo - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hodd
Hodd
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2023-07-08 09:00
28
26
46
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.87
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fredrikstad Fredrikstad
64 30 18 10 2 50 23 27
02 KFUM Oslo KFUM Oslo
58 30 17 7 6 51 31 20
03 Kongsvinger Kongsvinger
52 30 16 4 10 53 39 14
04 Kristiansund BK Kristiansund BK
50 30 14 8 8 56 38 18
05 Start Kristiansand Start Kristiansand
46 30 12 10 8 49 36 13
06 Bryne Bryne
44 30 13 5 12 40 37 3
07 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 45 45 0
08 Ranheim IL Ranheim IL
40 30 12 4 14 36 53 -17
09 Raufoss Raufoss
38 30 10 8 12 35 36 -1
10 Moss Moss
38 30 10 8 12 37 40 -3
11 Mjondalen IF Mjondalen IF
37 30 10 7 13 40 42 -2
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
37 30 10 7 13 42 45 -3
13 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 9 10 11 41 44 -3
14 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 29 38 -9
15 Jerv Jerv
31 30 8 7 15 40 59 -19
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
14 30 3 5 22 24 62 -38
Đối đầu
18/08/2018 11:00
Hodd Hodd
2 - 1
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR D2
28/04/2018 08:00
KFUM Oslo KFUM Oslo
3 - 1
Hodd Hodd
NOR D2
10/07/2016 11:59
KFUM Oslo KFUM Oslo
1 - 1
Hodd Hodd
NOR AL
12/06/2016 11:59
Hodd Hodd
1 - 2
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR AL
Hodd
1
25%
Hòa
1
25%
KFUM Oslo
2
50%
Hodd Hodd 6 trận gần nhất
01/07/2023 09:00
Kristiansund BK 4 - 0 Hodd NOR AL
24/06/2023 09:00
Hodd 0 - 1 Bryne NOR AL
11/06/2023 09:00
Sandnes Ulf 1 - 3 Hodd NOR AL
04/06/2023 09:00
Hodd 1 - 2 Mjondalen IF NOR AL
01/06/2023 11:59
Brattvag 1 - 0 Hodd NORC
29/05/2023 09:00
Jerv 2 - 1 Hodd NOR AL
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất KFUM Oslo KFUM Oslo
01/07/2023 09:00
Jerv 4 - 3 KFUM Oslo NOR AL
28/06/2023 11:59
Kjelsas 2 - 0 KFUM Oslo NORC
25/06/2023 09:00
KFUM Oslo 3 - 1 Sandnes Ulf NOR AL
11/06/2023 09:00
Skeid Oslo 0 - 4 KFUM Oslo NOR AL
07/06/2023 11:00
KFUM Oslo 2 - 2 Asane Fotball NORC
04/06/2023 09:00
KFUM Oslo 2 - 0 Kristiansund BK NOR AL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Hodd

Hodd

Trận gần đây

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hodd Hodd
KFUM Oslo KFUM Oslo
Cú sút
Hodd
Hodd
Tổng cú sút
8.63 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 2.00
KFUM Oslo
KFUM Oslo
Tổng cú sút
10.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hodd Hodd Đường chuyền KFUM Oslo KFUM Oslo
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Hodd
Hodd
30
Số trận đã đấu
KFUM Oslo
KFUM Oslo
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
12
0.40
4.43
133
Phạt góc
173
5.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.03
1
Việt vị
0
0.00
1.90
57
Thủ môn cứu thua
57
1.90
Hodd
Hodd
THẺ PHẠT
KFUM Oslo
KFUM Oslo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
49
Thẻ vàng
37
1.23
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.83
25
Số lỗi
21
0.70
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00