2 - 2
AET 6-4
07/06/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về KFUM Oslo với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Asane Fotball thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
07/06/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of KFUM Oslo and Asane Fotball
in the Cúp Quốc gia Na Uy (NM Cupen) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
30/04/2023 09:00
Asane Fotball
1 - 1
KFUM Oslo
NOR AL
04/08/2022 11:59
KFUM Oslo
2 - 2
Asane Fotball
NOR AL
07/07/2022 11:59
Asane Fotball
0 - 3
KFUM Oslo
NOR AL
24/10/2021 09:00
Asane Fotball
3 - 0
KFUM Oslo
NOR AL
21/07/2021 11:59
KFUM Oslo
3 - 1
Asane Fotball
NOR AL
24/10/2020 08:00
Asane Fotball
1 - 1
KFUM Oslo
NOR AL
KFUM Oslo
2
33%
Hòa
3
50%
Asane Fotball
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
KFUM Oslo
Trận gần đây
Asane Fotball
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(75%)3 1(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KFUM Oslo
Asane Fotball
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
KFUM Oslo
4
Số trận đã đấu
Asane Fotball
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.33
5.50
22
Corners
19
6.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.50
2
GK saves
0
0.00
KFUM Oslo
THẺ PHẠT
Asane Fotball
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
5
4
1.33
0.25
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00