HHC Hardenberg vs ASWH: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HHC Hardenberg
Hạng 2 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
3 - 1
FT
26/05/2022 08:30
ASWH
Hạng 18 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HHC Hardenberg vs ASWH trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HHC Hardenberg đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • ASWH xếp thứ 18 với 21 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/05/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Katwijk Katwijk
71 34 22 5 7 73 34 39
02 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
62 34 19 5 10 58 43 15
03 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
57 34 16 9 9 54 39 15
04 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
55 34 17 4 13 63 43 20
05 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
55 34 16 7 11 57 49 8
06 AFC AFC
54 34 15 9 10 61 49 12
07 Noordwijk Noordwijk
54 34 16 6 12 53 46 7
08 Scheveningen Scheveningen
50 34 13 11 10 43 44 -1
09 Spakenburg Spakenburg
49 34 14 7 13 64 62 2
10 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
47 34 14 5 15 50 55 -5
11 Volendam (Youth) Volendam (Youth)
45 34 14 3 17 66 65 1
12 Quick Boys Quick Boys
44 34 12 8 14 43 53 -10
13 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
42 34 13 3 18 44 48 -4
14 TEC TEC
42 34 11 9 14 44 63 -19
15 De Treffers De Treffers
41 34 12 5 17 38 51 -13
16 Kozakken Boys Kozakken Boys
35 34 8 11 15 46 62 -16
17 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
34 34 9 7 18 45 54 -9
18 ASWH ASWH
21 34 5 6 23 38 80 -42
HHC Hardenberg HHC Hardenberg 6 trận gần nhất
26/09/2026 20:00
Quick Boys 2 - 0 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
23/09/2026 01:00
HHC Hardenberg 0 - 1 Barendrecht Cúp Quốc gia Hà Lan (KNVB Beker)
19/09/2026 19:30
HHC Hardenberg 1 - 2 Kozakken Boys Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
12/09/2026 20:15
AFC Amsterdam 2 - 2 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
05/09/2026 19:30
HHC Hardenberg 2 - 2 De Treffers Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
29/08/2026 20:00
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 1 - 3 HHC Hardenberg Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất ASWH ASWH
23/05/2026 20:30
RKSV Groene Ster 3 - 1 ASWH Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)
16/05/2026 20:30
ASWH 1 - 6 VV Zwaluwen Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)
09/05/2026 19:30
Scheveningen 2 - 2 ASWH Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)
25/04/2026 20:00
ASWH 2 - 3 RBC Roosendaal Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)
18/04/2026 23:00
UNA 2 - 0 ASWH Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)
11/04/2026 20:00
ASWH 2 - 2 FC Rijnvogels Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
2.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

Trận gần đây

ASWH

ASWH

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HHC Hardenberg HHC Hardenberg
ASWH ASWH
Cú sút
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
Tổng cú sút
12.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ASWH
ASWH
Tổng cú sút
7.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HHC Hardenberg HHC Hardenberg Đường chuyền ASWH ASWH
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
34
Số trận đã đấu
ASWH
ASWH
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
1
0.03
3.09
105
Phạt góc
71
2.09
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
THẺ PHẠT
ASWH
ASWH
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Thẻ vàng
23
0.68
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00