4 - 0
FT
21/10/2023 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hermannstadt đang đứng thứ 3 với 34 điểm sau 9 trận.
- Dinamo Bucuresti xếp thứ 8 với 25 điểm sau 9 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Bucuresti với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hermannstadt thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
21/10/2023
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
08/05/2021 11:15
Dinamo Bucuresti
2 - 0
Hermannstadt
ROM D1
13/01/2021 10:00
Hermannstadt
0 - 2
Dinamo Bucuresti
ROM D1
24/08/2020 11:00
Dinamo Bucuresti
1 - 1
Hermannstadt
ROM D1
07/12/2019 11:30
Hermannstadt
4 - 2
Dinamo Bucuresti
ROM D1
26/08/2019 11:00
Dinamo Bucuresti
3 - 0
Hermannstadt
ROM D1
15/05/2019 08:15
Hermannstadt
0 - 0
Dinamo Bucuresti
ROM D1
Hermannstadt
1
17%
Hòa
2
33%
Dinamo Bucuresti
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 39 matches
CóKhông
26 (67%)13 (33%)
In last 39 matches
KhôngCó
24 (59%)17 (41%)
Hermannstadt
Trận gần đây
Dinamo Bucuresti
Under /Over
(69%)27 12(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)26 15(37%)
Under /Over
(18%)7 32(82%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)13 28(68%)
Under /Over
(36%)14 25(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(22%)9 32(78%)
/Yes
(51%)20 19(49%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(37%)15 26(63%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hermannstadt
Dinamo Bucuresti
Cú sút
Tổng đường chuyền
16333
Avg. 419 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16798
Avg. 431 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hermannstadt
39
Số trận đã đấu
Dinamo Bucuresti
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
9
Clean sheets
12
0.29
4.51
176
Corners
167
4.07
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.41
55
Offsides
67
1.63
2.85
111
GK saves
111
2.71
Hermannstadt
THẺ PHẠT
Dinamo Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
74
96
2.34
0.05
2
2
0.05
11.85
462
Fouls
514
12.54
17.51
683
Tackles
583
14.22