0 - 1
FT
15/09/2023 18:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 8 với 25 điểm sau 9 trận.
- Universitatea Craiova xếp thứ 10 với 22 điểm sau 9 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Universitatea Craiova với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Bucuresti thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/09/2023
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
18/10/2022 18:00
Dinamo Bucuresti
0 - 0
Universitatea Craiova
ROMC
08/04/2022 17:30
Dinamo Bucuresti
1 - 2
Universitatea Craiova
ROM D1
26/11/2021 18:30
Dinamo Bucuresti
0 - 0
Universitatea Craiova
ROM D1
26/07/2021 18:30
Universitatea Craiova
1 - 0
Dinamo Bucuresti
ROM D1
09/05/2011 17:00
Universitatea Craiova
0 - 2
Dinamo Bucuresti
ROM D1
14/11/2010 17:50
Dinamo Bucuresti
2 - 2
Universitatea Craiova
ROM D1
Dinamo Bucuresti
1
17%
Hòa
3
50%
Universitatea Craiova
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 41 matches
CóKhông
24 (59%)17 (41%)
In last 41 matches
KhôngCó
30 (77%)9 (23%)
Dinamo Bucuresti
Trận gần đây
Universitatea Craiova
Under /Over
(63%)26 15(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)29 10(26%)
Under /Over
(32%)13 28(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)17 22(56%)
Under /Over
(22%)9 32(78%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)15 24(62%)
/Yes
(37%)15 26(63%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)24 15(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti
Universitatea Craiova
Cú sút
Tổng đường chuyền
16798
Avg. 431 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
17348
Avg. 445 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Dinamo Bucuresti
41
Số trận đã đấu
Universitatea Craiova
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Clean sheets
8
0.21
4.07
167
Corners
172
4.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.63
67
Offsides
64
1.64
2.71
111
GK saves
129
3.31
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Universitatea Craiova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
96
85
2.18
0.05
2
4
0.10
12.54
514
Fouls
445
11.41
14.22
583
Tackles
559
14.33
TRẬN SẮP TỚI
09/20
Dinamo Bucuresti
VS
Farul Constanta ROM
10/10
Sepsi OSK
VS
Dinamo Bucuresti ROM
10/17
Dinamo Bucuresti
VS
FC Botosani ROM
10/24
CFR Cluj
VS
Dinamo Bucuresti ROM
10/28
Dinamo Bucuresti
VS
Chindia Targoviste ROM
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.