Haukar (W)
Hạng 6 tại Iceland Women's Division 1
1
2-0
FT
04/09/2025 13:30
Afturelding (W)
Hạng 10 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Haukar (W) đang đứng thứ 6 với 22 điểm sau 18 trận.
  • Afturelding (W) xếp thứ 10 với 6 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Haukar (W) thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Afturelding (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Haukar (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2025-09-04

Haukar (W) vs Afturelding (W) - Prediction & Odds

Haukar (W)
Haukar (W)
Afturelding (W)
Afturelding (W)
2025-09-04 13:30
59
20
21
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.46
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
11°C
STANDINGS UP TO 04/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
49 18 16 1 1 78 15 63
02 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
38 18 12 2 4 43 22 21
03 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
37 18 12 1 5 49 29 20
04 Grotta (W) Grotta (W)
37 18 12 1 5 38 25 13
05 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
28 18 9 1 8 45 43 2
06 Haukar (W) Haukar (W)
22 18 7 1 10 28 44 -16
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
21 18 6 3 9 26 36 -10
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
16 18 4 4 10 23 30 -7
09 Fylkir (W) Fylkir (W)
8 18 2 2 14 21 58 -37
10 Afturelding (W) Afturelding (W)
6 18 2 0 16 12 61 -49
Đối đầu
20/07/2025 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
2 - 4
Haukar (W) Haukar (W)
ICE LD1
27/02/2025 15:30
Afturelding (W) Afturelding (W)
3 - 4
Haukar (W) Haukar (W)
ICE WLC
08/01/2022 12:15
Haukar (W) Haukar (W)
0 - 3
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE FBC W
07/08/2021 10:00
Haukar (W) Haukar (W)
2 - 6
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
28/05/2021 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
3 - 1
Haukar (W) Haukar (W)
ICE LD1
01/05/2021 09:00
Afturelding (W) Afturelding (W)
3 - 1
Haukar (W) Haukar (W)
ICE WC
Haukar (W)
2
33%
Hòa
0
0%
Afturelding (W)
4
67%
Haukar (W) Haukar (W) 6 trận gần nhất
28/08/2025 14:00
KR Reykjavik (W) 7 - 2 Haukar (W) ICE LD1
21/08/2025 14:00
IA Akranes (W) 2 - 1 Haukar (W) ICE LD1
14/08/2025 15:15
Haukar (W) 1 - 3 Grotta (W) ICE LD1
07/08/2025 15:15
Njardvik Grindavik (W) 1 - 2 Haukar (W) ICE LD1
29/07/2025 15:15
Haukar (W) 4 - 1 Fylkir (W) ICE LD1
24/07/2025 14:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 4 - 0 Haukar (W) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Afturelding (W) Afturelding (W)
28/08/2025 14:00
Afturelding (W) 0 - 1 Grotta (W) ICE LD1
21/08/2025 14:00
Njardvik Grindavik (W) 8 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
14/08/2025 15:15
Afturelding (W) 2 - 1 Fylkir (W) ICE LD1
07/08/2025 14:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 5 - 2 Afturelding (W) ICE LD1
29/07/2025 15:15
Afturelding (W) 2 - 7 HK Kopavogur (W) ICE LD1
24/07/2025 15:15
Keflavik (W) 2 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
2.44
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
3.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 18 matches
Không
14 (78%)4 (22%)
In last 18 matches
Không
8 (44%)10 (56%)
Haukar (W)

Haukar (W)

Trận gần đây

Afturelding (W)

Afturelding (W)

Under /Over

(94%)17 1(6%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)16 2(11%)

Under /Over

(44%)8 10(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)7 11(61%)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(78%)14 4(22%)

/Yes

(72%)13 5(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)7 11(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Haukar (W) Haukar (W)
Afturelding (W) Afturelding (W)
Cú sút
Haukar (W)
Haukar (W)
Tổng cú sút
8.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Afturelding (W)
Afturelding (W)
Tổng cú sút
7.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Haukar (W)
Haukar (W)
18
Số trận đã đấu
Afturelding (W)
Afturelding (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
1
Clean sheets
1
0.06
3.61
65
Corners
50
2.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.50
9
Offsides
20
1.11
0.00
0
GK saves
0
0.00
Haukar (W)
Haukar (W)
THẺ PHẠT
Afturelding (W)
Afturelding (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.78
14
Thẻ vàng
26
1.44
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
3.11
56
Fouls
88
4.89
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.