GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hassleholms IF đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 30 trận.
- Ariana xếp thứ 6 với 39 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ariana thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ariana với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Hassleholms IF chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-08-04
Hassleholms IF vs Ariana - Prediction & Odds
2025-08-04 13:00
34
27
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
2-1 1-1
-
20°C
STANDINGS UP TO
04/08/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ljungskile | 66 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82 | 31 | 51 |
| 02 Norrby IF | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65 | 30 | 35 |
| 03 Jonkopings Sodra IF | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 22 | 19 |
| 04 Hassleholms IF | 57 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Lunds BK | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 06 Ariana | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Trollhattan | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53 | 56 | -3 |
| 08 BK Olympic | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 55 | -8 |
| 09 Angelholms FF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 45 | 1 |
| 10 Eskilsminne IF | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 50 | -9 |
| 11 FC Rosengard | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31 | 46 | -15 |
| 12 Skovde AIK | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40 | 59 | -19 |
| 13 Oskarshamns AIK | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 43 | -14 |
| 14 Torslanda IK | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 15 Husqvarna | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47 | 55 | -8 |
| 16 IFK Skovde FK | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31 | 65 | -34 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Assyriska United IK | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 67 | 33 | 34 |
| 02 Hammarby TFF | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 62 | 31 | 31 |
| 03 Vasalunds IF | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 73 | 41 | 32 |
| 04 FC Stockholm Internazionale | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 64 | 40 | 24 |
| 06 Assyriska | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 07 FC Arlanda | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48 | 48 | 0 |
| 08 AFC Eskilstuna | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 65 | -12 |
| 09 Karlbergs BK | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 48 | 47 | 1 |
| 10 Sollentuna United | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 47 | 60 | -13 |
| 11 Enkoping | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 47 | 54 | -7 |
| 12 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 51 | 78 | -27 |
| 13 Gefle IF | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 38 | 47 | -9 |
| 14 Haninge | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 53 | 69 | -16 |
| 15 Orebro Syrianska IF | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 33 | 63 | -30 |
| 16 Tegs SK | 12 | 30 | 3 | 3 | 24 | 27 | 67 | -40 |
Đối đầu
11/04/2025 13:00
Ariana
3 - 0
Hassleholms IF
SWE D1 SN
20/08/2022 08:00
Hassleholms IF
1 - 1
Ariana
SWE D3
30/04/2022 08:00
Ariana
2 - 0
Hassleholms IF
SWE D3
Hassleholms IF
0
0%
Hòa
1
33%
Ariana
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Hassleholms IF
Trận gần đây
Ariana
Under /Over
(73%)22 8(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)22 8(27%)
Under /Over
(30%)9 21(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)17 13(43%)
/Yes
(47%)14 16(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hassleholms IF
Ariana
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hassleholms IF
30
Số trận đã đấu
Ariana
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
8
0.27
4.20
126
Corners
172
5.73
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.53
46
Offsides
26
0.87
0.27
8
GK saves
6
0.20
Hassleholms IF
THẺ PHẠT
Ariana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
45
47
1.57
0.07
2
2
0.07
8.33
250
Fouls
197
6.57
0.00
0
Tackles
0
0.00