GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Atvidabergs đang đứng thứ 3 với 39 điểm sau 21 trận.
- Hassleholms IF xếp thứ 2 với 39 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 42 | 21 | 12 | 6 | 3 | 44 | 24 | 20 |
| 02 Hassleholms IF | 39 | 21 | 12 | 3 | 6 | 41 | 26 | 15 |
| 03 Atvidabergs | 39 | 21 | 11 | 6 | 4 | 45 | 32 | 13 |
| 04 Lunds BK | 38 | 21 | 10 | 8 | 3 | 44 | 26 | 18 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 21 | 9 | 7 | 5 | 35 | 28 | 7 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Ariana | 32 | 21 | 8 | 8 | 5 | 39 | 31 | 8 |
| 08 FC Trollhattan | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 |
| 10 Skovde AIK | 27 | 21 | 6 | 9 | 6 | 23 | 29 | -6 |
| 11 BK Olympic | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 38 | 43 | -5 |
| 12 Eskilsminne IF | 25 | 21 | 7 | 4 | 10 | 32 | 38 | -6 |
| 13 Kristianstads FF | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | -8 |
| 14 Laholms FK | 21 | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 21 | 3 | 8 | 10 | 25 | 39 | -14 |
| 16 Utsiktens BK | 8 | 21 | 1 | 5 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 45 | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 |
| 02 Hammarby TFF | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 03 AFC Eskilstuna | 40 | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 |
| 04 IF Karlstad Fotboll | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 05 FBK Karlstad | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 06 FC Arlanda | 36 | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 |
| 07 Enkoping | 35 | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 |
| 08 Assyriska | 29 | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 |
| 10 Gefle IF | 27 | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 |
| 11 Sollentuna United | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Umea FC | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 37 | -11 |
| 14 Pitea IF | 15 | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 41 | -17 |
| 15 Jarfalla | 15 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.52
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.95
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
CóKhông
18 (86%)3 (14%)
In last 21 matches
KhôngCó
18 (86%)3 (14%)
Atvidabergs
Trận gần đây
Hassleholms IF
Under /Over
(90%)19 2(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(95%)20 1(5%)
Under /Over
(52%)11 10(48%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)8 13(62%)
Under /Over
(52%)11 10(48%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)10 11(52%)
/Yes
(67%)14 7(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)12 9(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atvidabergs
Hassleholms IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Atvidabergs
21
Số trận đã đấu
Hassleholms IF
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Clean sheets
6
0.29
5.76
121
Corners
63
3.00
10.24
215
Throw-ins
242
11.52
0.62
13
Offsides
8
0.38
0.00
0
GK saves
0
0.00
Atvidabergs
THẺ PHẠT
Hassleholms IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.24
26
36
1.71
0.00
0
1
0.05
4.19
88
Fouls
136
6.48
0.00
0
Tackles
0
0.00