Hapoel Jerusalem vs Maccabi Netanya: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hapoel Jerusalem
Hạng 1 tại Group B
2
4-0
FT
09/08/2025 13:30
Maccabi Netanya
Hạng 3 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hapoel Jerusalem vs Maccabi Netanya trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hapoel Jerusalem đang đứng thứ 1 với 9 điểm sau 4 trận.
  • Maccabi Netanya xếp thứ 3 với 7 điểm sau 4 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Netanya thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Netanya với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Jerusalem chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:30

2025-08-09

Hapoel Jerusalem vs Maccabi Netanya - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
2025-08-09 13:30
35
26
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.31
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
27°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/08/2025
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
9 4 3 0 1 7 4 3
9 4 3 0 1 7 4 3
7 4 2 1 1 7 7 0
3 4 1 0 3 6 6 0
1 4 0 1 3 2 8 -6
Đối đầu
08/02/2025 09:00
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
2 - 1
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
ISR D1
02/11/2024 09:00
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
2 - 3
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
ISR D1
03/08/2024 13:30
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
1 - 2
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
ISR LATTC
20/04/2024 11:00
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
1 - 0
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
ISR D1
05/03/2024 13:00
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
1 - 1
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
ISR CUP
16/01/2024 13:45
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
2 - 1
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
ISR D1
Hapoel Jerusalem
0
0%
Hòa
1
17%
Maccabi Netanya
5
83%
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 6 trận gần nhất
29/07/2025 13:00
Hapoel Tel Aviv 3 - 0 Hapoel Jerusalem ISR LATTC
26/07/2025 13:30
Hapoel Jerusalem 1 - 0 Hapoel Petah Tikva ISR LATTC
22/07/2025 12:45
Ashdod MS 1 - 2 Hapoel Jerusalem ISR LATTC
14/07/2025 11:00
Olimpia Grudziadz 1 - 1 Hapoel Jerusalem INT CF
12/07/2025 06:00
Arka Gdynia 1 - 2 Hapoel Jerusalem INT CF
10/05/2025 13:30
Hapoel Hadera 2 - 4 Hapoel Jerusalem ISR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Maccabi Netanya Maccabi Netanya
29/07/2025 12:45
Maccabi Netanya 3 - 2 Hapoel Petah Tikva ISR LATTC
26/07/2025 13:30
Maccabi Netanya 1 - 1 Ashdod MS ISR LATTC
12/07/2025 11:30
Korona Kielce 0 - 1 Maccabi Netanya INT CF
09/07/2025 11:00
Omonia Nicosia FC 2 - 3 Maccabi Netanya INT CF
24/05/2025 13:30
Maccabi Netanya 2 - 3 Maccabi Haifa ISR D1
17/05/2025 13:30
Hapoel Haifa 1 - 1 Maccabi Netanya ISR D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
Hapoel Jerusalem

Hapoel Jerusalem

Trận gần đây

Maccabi Netanya

Maccabi Netanya

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

/Có

(40%)2 3(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Cú sút
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
Tổng cú sút
8.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
5
Số trận đã đấu
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Giữ sạch lưới
2
0.40
6.60
33
Phạt góc
18
3.60
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.40
2
Việt vị
2
0.40
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
THẺ PHẠT
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
10
Thẻ vàng
13
2.60
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
6.80
34
Số lỗi
37
7.40
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00