2
2-3
FT
24/05/2025 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maccabi Netanya đang đứng thứ 6 với 37 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Haifa xếp thứ 3 với 47 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Haifa thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Haifa với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Netanya thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-24
Maccabi Netanya vs Maccabi Haifa - Prediction & Odds
2025-05-24 17:30
28
23
49
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.76
FT
2-3 2-1
-
24℃~25℃
STANDINGS UP TO
24/05/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
20/04/2025 17:15
Maccabi Haifa
1 - 0
Maccabi Netanya
ISR D1
14/01/2025 18:15
Maccabi Haifa
1 - 0
Maccabi Netanya
ISR CUP
21/12/2024 18:00
Maccabi Haifa
2 - 1
Maccabi Netanya
ISR D1
31/08/2024 17:30
Maccabi Netanya
0 - 2
Maccabi Haifa
ISR D1
17/08/2024 17:30
Maccabi Haifa
2 - 1
Maccabi Netanya
ISR LATTC
03/04/2024 17:00
Maccabi Haifa
1 - 3
Maccabi Netanya
ISR CUP
Maccabi Netanya
1
17%
Hòa
0
0%
Maccabi Haifa
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Maccabi Netanya
Trận gần đây
Maccabi Haifa
Under /Over
(81%)29 7(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)32 4(11%)
Under /Over
(44%)16 20(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)13 23(64%)
Under /Over
(42%)15 21(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(72%)26 10(28%)
/Yes
(56%)20 16(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa
Cú sút
Tổng đường chuyền
12592
Avg. 382 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
14172
Avg. 429 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Maccabi Netanya
36
Số trận đã đấu
Maccabi Haifa
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
11
0.31
4.39
158
Corners
173
4.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.03
37
Offsides
84
2.33
3.58
129
GK saves
93
2.58
Maccabi Netanya
THẺ PHẠT
Maccabi Haifa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
96
2.67
0.14
5
2
0.06
12.03
433
Fouls
498
13.83
14.31
515
Tackles
557
15.47