Hamilton FC (W)
Hạng 10 tại League
0 - 1
FT
14/09/2025 09:00
Glasgow City (W)
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hamilton FC (W) đang đứng thứ 10 với 2 điểm sau 18 trận.
  • Glasgow City (W) xếp thứ 1 với 46 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Glasgow City (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hamilton FC (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 14/09/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
07/02/2024 16:00
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
6 - 0
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
SCO WPL
13/09/2023 15:00
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
0 - 5
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
SCO WPL
22/01/2023 09:00
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
6 - 0
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
SCO WPL
16/10/2022 11:00
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
0 - 6
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
SCO WPL
27/03/2022 08:00
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
6 - 0
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
SCO WPL
13/02/2022 11:59
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
6 - 0
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
Sco WC
Hamilton FC (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Glasgow City (W)
6
100%
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W) 6 trận gần nhất
07/09/2025 11:00
Motherwell (W) 4 - 1 Hamilton FC (W) SCO WPL
31/08/2025 11:00
Hamilton FC (W) 0 - 2 Hearts (W) SCO WPL
24/08/2025 09:00
Celtic (W) 5 - 0 Hamilton FC (W) SCO WPL
17/08/2025 11:00
Hamilton FC (W) 1 - 2 Partick Thistle (W) SCO WPL
04/05/2025 11:00
Hamilton FC (W) 6 - 0 St Johnstone (W) SCO WD
13/04/2025 11:00
Hamilton FC (W) 1 - 2 Boroughmuir Thistle FC (W) SCO WD
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Glasgow City (W) Glasgow City (W)
10/09/2025 14:35
Glasgow City (W) 3 - 0 Yalong City (W) UEFA W EL
07/09/2025 08:00
Glasgow City (W) 5 - 0 Montrose LFC (W) SCO WPL
27/08/2025 13:00
Glasgow City (W) 0 - 2 Austria Wien (W) UEFA WUC
23/08/2025 08:00
Aberdeen (W) 0 - 1 Glasgow City (W) SCO WPL
17/08/2025 08:00
Glasgow City (W) 3 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
25/05/2025 09:00
Glasgow City (W) 0 - 3 Glasgow Rangers (W) Sco WC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
0.42
Thủng lưới
104
TB mỗi trận
4.33
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.32
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 24 matches
Không
7 (29%)17 (71%)
In last 24 matches
Không
23 (82%)5 (18%)
Hamilton FC (W)

Hamilton FC (W)

Trận gần đây

Glasgow City (W)

Glasgow City (W)

Under /Over

(96%)23 1(4%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)19 9(32%)

Under /Over

(63%)15 9(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(46%)13 15(54%)

Under /Over

(79%)19 5(21%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)10 18(64%)

/Yes

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)9 19(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
Glasgow City (W) Glasgow City (W)
Cú sút
Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
Tổng cú sút
4.25 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
Avg. 0.73
Glasgow City (W)
Glasgow City (W)
Tổng cú sút
13.43 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
Avg. 2.40
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
36%
Tổng đường chuyền
7247
Avg. 453 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
24
Số trận đã đấu
Glasgow City (W)
Glasgow City (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
16
0.57
2.08
50
Corners
169
6.04
1.25
30
Throw-ins
391
13.96
1.21
29
Offsides
69
2.46
5.92
142
GK saves
55
1.96
Hamilton FC (W)
Hamilton FC (W)
THẺ PHẠT
Glasgow City (W)
Glasgow City (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.92
22
Thẻ vàng
18
0.64
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.07
8.04
193
Fouls
205
7.32
0.00
0
Tackles
271
9.68