Ham-Kam vs Bryne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ham-Kam
Hạng 11 tại Eliteserien (Na Uy)
1
1-0
FT
17/08/2025 11:00
Bryne
Hạng 14 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ham-Kam vs Bryne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ham-Kam đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Bryne xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ham-Kam thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bryne với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ham-Kam thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-08-17

Ham-Kam vs Bryne - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ham-Kam
Ham-Kam
Bryne
Bryne
2025-08-17 11:00
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.22
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Viking Viking
71 30 22 5 3 77 36 41
02 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 85 28 57
03 Tromso IL Tromso IL
57 30 18 3 9 50 36 14
04 Brann Brann
56 30 17 5 8 55 46 9
05 Sandefjord Sandefjord
48 30 15 3 12 55 42 13
06 Rosenborg BK Rosenborg BK
42 30 11 9 10 45 42 3
07 Fredrikstad Fredrikstad
42 30 11 9 10 38 35 3
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 11 8 11 48 50 -2
09 Valerenga Valerenga
41 30 12 5 13 49 53 -4
10 Molde Molde
39 30 12 3 15 46 42 4
11 Ham-Kam Ham-Kam
37 30 10 7 13 42 47 -5
12 KFUM Oslo KFUM Oslo
35 30 8 11 11 42 41 1
13 Kristiansund BK Kristiansund BK
35 30 9 8 13 37 59 -22
14 Bryne Bryne
31 30 8 7 15 37 56 -19
15 Stromsgodset Stromsgodset
20 30 6 2 22 37 72 -35
16 Haugesund Haugesund
9 30 2 3 25 22 80 -58
Đối đầu
29/06/2025 11:00
Bryne Bryne
1 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
14/02/2025 07:20
Ham-Kam Ham-Kam
2 - 2
Bryne Bryne
INT CF
15/09/2021 11:59
Ham-Kam Ham-Kam
3 - 0
Bryne Bryne
NOR AL
29/05/2021 09:30
Bryne Bryne
1 - 1
Ham-Kam Ham-Kam
NOR AL
21/09/2014 11:59
Bryne Bryne
1 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR AL
04/05/2014 09:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 2
Bryne Bryne
NOR AL
Ham-Kam
1
17%
Hòa
3
50%
Bryne
2
33%
Ham-Kam Ham-Kam 6 trận gần nhất
09/08/2025 10:00
Molde 1 - 0 Ham-Kam NOR D1
03/08/2025 08:30
Ham-Kam 1 - 3 Bodo Glimt NOR D1
26/07/2025 10:00
Haugesund 0 - 3 Ham-Kam NOR D1
20/07/2025 13:15
Ham-Kam 1 - 1 Fredrikstad NOR D1
13/07/2025 11:00
Rosenborg BK 2 - 0 Ham-Kam NOR D1
05/07/2025 08:00
Ham-Kam 1 - 1 Brann NOR D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Bryne Bryne
10/08/2025 11:00
Bryne 0 - 0 KFUM Oslo NOR D1
03/08/2025 11:00
Molde 2 - 0 Bryne NOR D1
27/07/2025 08:30
Bryne 1 - 3 Viking NOR D1
20/07/2025 11:00
Tromso IL 3 - 1 Bryne NOR D1
13/07/2025 08:30
Bryne 1 - 0 Valerenga NOR D1
06/07/2025 08:30
KFUM Oslo 1 - 1 Bryne NOR D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
21 (66%)11 (34%)
Ham-Kam

Ham-Kam

Trận gần đây

Bryne

Bryne

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ham-Kam Ham-Kam
Bryne Bryne
Cú sút
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
11.93 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 3.94
Bryne
Bryne
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 3.17
Ham-Kam Ham-Kam Đường chuyền Bryne Bryne
Tổng đường chuyền
11016
TB 367 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
12757
TB 399 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Ham-Kam
Ham-Kam
30
Số trận đã đấu
Bryne
Bryne
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
5
0.16
4.80
144
Phạt góc
130
4.06
18.43
553
Ném biên
732
22.88
1.13
34
Việt vị
40
1.25
3.93
118
Thủ môn cứu thua
85
2.66
Ham-Kam
Ham-Kam
THẺ PHẠT
Bryne
Bryne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
46
Thẻ vàng
56
1.75
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
11.57
347
Số lỗi
399
12.47
10.03
301
Tắc bóng
387
12.09